Al Ahli Saudi FC
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Al Taawoun FC

Al Ahli Saudi FC vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 3-2 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 6, hòa 2, Al Taawoun FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
Sân vận động
Prince Abdullah al-Faisal Stadium, Jeddah
Phong độ
LLWLW Al Ahli Saudi FC
DLDLL Al Taawoun FC
  1. 4' Abdulbasit Hindi · R. Mahrez 1-0
  2. 23' Waleed Al Ahmadphản lưới 2-0
  3. 36' Bassam Al Hurayji Abdullah Al Ammar
  4. 45'+1 Ali Majrashi
  5. 45'+3 2-1 João Pedro · Álvaro Medrán
  6. HT2-1
  7. 46' Awn Al Saluli A. El Mahdioui
  8. 46' M. Barrow Ahmed Bahusayn
  9. 51' 2-2 M. Barrow
  10. 60' Roger Ibañez
  11. 61' Sumayhan Al Nabit Mohammed Al Majhad
  12. 66' Flávio
  13. 67' A. Saint-Maximin · Sumayhan Al Nabit 3-2
  14. 75' Fahad Al Abdulrazzaq Mohammed Al Ghamdi
  15. 83' Saad Yaslam Ali Majrashi
  16. 83' Abdulmalek Al Shammari Flávio
  17. 83' Abdulfattah Adam Muath Faqeehi
  18. 84' Fahad Al Rashidi A. Saint-Maximin
  19. 87' Abdulbaset Al-Hindi
  20. 90'+10 Bassam Al-Hurayji
  21. 90'+4 Abdulbaset Al-Hindi
  22. 90'+4 Álvaro Medrán
  23. 90'+1 Musa Barrow
  24. FT3-2

Đội hình

Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Jaissle
  1. 16É. Mendy 6.7
  2. 27Ali Majrashi ▼ 83' 5.9
  3. 3Ibañez 6.2
  4. 37Abdulbasit Hindi 7.2
  5. 15Abdullah Al Ammar ▼ 36' 6.6
  6. 29Mohammed Al Majhad ▼ 61' 6.6
  7. 79F. Kessié 7.5
  8. 7R. Mahrez 8.2
  9. 24Gabri Veiga 7.2
  10. 97A. Saint-Maximin ▼ 84' 7.0
  11. 10Roberto Firmino 6.5

Dự bị 9

  1. 6Bassam Al Hurayji ▲ 36' 6.7
  2. 8Sumayhan Al Nabit ▲ 61' 6.6
  3. 31Saad Yaslam ▲ 83' 6.3
  4. 19Fahad Al Rashidi ▲ 84' 6.5
  5. 40Ali Al Asmari
  6. 26Fahad Al Hamad
  7. 30Ziyad Al Johani
  8. 13Ibrahim Al Zubaidi
  9. 62Abdullah Abdo
Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 1Mailson 7.0
  2. 6Mohammed Al Ghamdi ▼ 75' 6.0
  3. 4Andrei Girotto 7.3
  4. 23Waleed Al Ahmad 6.5
  5. 42Muath Faqeehi ▼ 83' 6.5
  6. 24Flávio ▼ 83' 6.7
  7. 18A. El Mahdioui ▼ 46' 6.9
  8. 10Álvaro Medrán 7.7
  9. 16Mateus 7.2
  10. 30João Pedro 7.2
  11. 29Ahmed Bahusayn ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 93Awn Al Saluli ▲ 46' 6.6
  2. 99M. Barrow ▲ 46' 7.2
  3. 11Fahad Al Abdulrazzaq ▲ 75' 6.9
  4. 9Abdulmalek Al Shammari ▲ 83' 6.6
  5. 88Abdulfattah Adam ▲ 83' 6.7
  6. 32Iyad Madani
  7. 27Mohammed Aldhulayfi
  8. 17Ahmed Ashraf
  9. 7Sattam Al Roqi

Thống kê

144
611
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm12
6Trúng đích5
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
4Phạt góc6
2Việt vị3
18Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
347Chuyền bóng419
284Chuyền chính xác358
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
67Ghi được55
35Thủng lưới44
1.97Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu