Al Taawoun FC
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Ahli Saudi FC

Al Taawoun FC vs Al Ahli Saudi FC

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 4-2 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 2, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraidah
Trọng tài
Sultan Al-Harbi
Phong độ
LDLDL Al Taawoun FC
WLLWL Al Ahli Saudi FC
  1. 21' L. Tawamba · A. Romero 1-0
  2. 27' Ahmad Asiri
  3. 30' Hussain Al Moqahwi
  4. 40' Mohamed Al-Ghamdi
  5. 42' 1-1 Salman Al Moasher · Nouh Al Mousa
  6. HT1-1
  7. 54' A. Romero11m 2-1
  8. 61' Haitham Asiri A. Mitriță
  9. 69' Mohamed Al-Ghamdi
  10. 69' Mohamed Al-Ghamdi
  11. 71' 2-2 Salman Al Moasher11m
  12. 72' Yaseen Barnawi Sumayhan Al-Nabit
  13. 73' Motaz Hawsawi
  14. 81' Mohammed Al-Khabrani Motaz Hawsawi
  15. 81' L. Fejsa Abdulrahman Ghareeb
  16. 84' Ryan Al-Mousa Abdullah Al-Joui
  17. 84' Ali Al-Nemer A. Romero
  18. 85' M. Niang Salman Al Moasher
  19. 90'+1 Ahmad Asiri · Sandro Manoel 3-2
  20. 90'+5 Ali Al-Nemer · L. Tawamba 4-2
  21. FT4-2

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abdullah Assiri
  1. 1Cássio 6.2
  2. 33Ahmad Asiri 7.2
  3. 4Iago Santos 6.9
  4. 14Hassan Kadesh 7.0
  5. 6Mohammed Al-Ghamdi 6.0
  6. 55Sandro Manoel 7.2
  7. 17C. Amissi 7.3
  8. 10A. Romero ▼ 84' 8.5
  9. 29Abdullah Al-Joui ▼ 84' 7.3
  10. 8Sumayhan Al-Nabit ▼ 72' 6.6
  11. 3L. Tawamba 8.3

Dự bị 9

  1. 2Yaseen Barnawi ▲ 72' 6.5
  2. 5Ryan Al-Mousa ▲ 84' 6.7
  3. 11Ali Al-Nemer ▲ 84' 7.2
  4. 31Saad Yaslam
  5. 15Fahad Al-Rashidi
  6. 85Nawaf Al-Subhi
  7. 24Mohammad Al-Sahlawi
  8. 23Hussain Shae'an
  9. 27A. Sané
Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Reghecampf
  1. 44Mohammed Al Yami 6.3
  2. 3Mohammed Al Fatil 6.3
  3. 25Motaz Hawsawi ▼ 81' 6.9
  4. 23Abdullah Tarmin 5.9
  5. 37Abdulbasit Hindi 6.2
  6. 21D. Fettouhi 6.2
  7. 10Salman Al Moasher ⚽2 ▼ 85' 8.0
  8. 11Hussain Al Mogahwi 6.6
  9. 16Nouh Al Mousa 6.6
  10. 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 81' 6.7
  11. 28A. Mitriță ▼ 61' 6.7

Dự bị 9

  1. 45Haitham Asiri ▲ 61' 6.3
  2. 5Mohammed Al-Khabrani ▲ 81' 5.6
  3. 55L. Fejsa ▲ 81' 6.2
  4. 7M. Niang ▲ 85' 6.5
  5. 40Ali Al-Asmari
  6. 6Lucas Lima
  7. 26Mohammed Al Majhad
  8. 1Yasser Al Mosailem
  9. 27Sultan Madash

Thống kê

135
220
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm10
8Trúng đích5
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị1
20Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
390Chuyền bóng427
316Chuyền chính xác360
81%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
30 60 - 27 +33 61
2
Al Shabab FC (Riyadh)
30 68 - 43 +25 57
3
Al-Ittihad
30 45 - 29 +16 56
4
Al Taawoun FC
30 42 - 30 +12 47
5
Ettifaq FC
30 50 - 48 +2 47
6
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 53 - 40 +13 46
7
Al Fateh SC
30 55 - 55 0 42
8
Al Ahli Saudi FC
30 44 - 56 -12 39
9
Al-Faisaly FC
30 42 - 47 -5 36
10
Al Raed FC
30 44 - 47 -3 36
11
Damac FC
30 43 - 48 -5 36
12
Al Baten
30 43 - 55 -12 36
13
Abha Club
30 42 - 50 -8 36
14
Al-Qadisiyah FC
30 41 - 47 -6 35
15
Al Wehda Club
30 40 - 60 -20 32
16
Al-Ain
30 34 - 64 -30 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
51Ghi được62
40Thủng lưới71
1.27Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu