Al Ahli Saudi FC vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 2-0 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 6, hòa 2, Al Taawoun FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- DLDLL Al Taawoun FC
- 10' Mohammed Sulaiman 1-0
- 31' I. Toney · Gabri Veiga 2-0
- 38' ▲ Saad Yaslam ▼ M. Dams
- HT2-0
- 51' Mohammed Mahzari
- 59' Sultan Mandash
- 63' ▲ Hatan Bahbri ▼ Mohammed Al Kuwaykibi
- 70' ▲ Fahad Al Rashidi ▼ R. Mahrez
- 83' Roger Ibañez
- 84' ▲ R. Rivas ▼ Mohammed Mahzari
- 85' ▲ Fahad Jumayah ▼ Saad Al Nasser
- 88' ▲ Rayan Hamed ▼ Ibañez
- 89' ▲ Eid Al Muwallad ▼ Feras Al Brikan
- 89' ▲ Sumayhan Al Nabit ▼ Ziyad Al Johani
- 90'+5 Eid Al Muwallad
- 90'+2 Andrei Girotto
- FT2-0
Đội hình
- 16É. Mendy 7.3
- 5Mohammed Sulaiman ⚽ 8.2
- 28M. Demiral 7.7
- 3Ibañez ▼ 88' 6.7
- 32M. Dams ▼ 38' 6.9
- 79F. Kessie 7.0
- 30Ziyad Al Johani ▼ 89' 6.7
- 7R. Mahrez ▼ 70' 6.7
- 24Gabri Veiga ⇢ 8.5
- 9Feras Al Brikan ▼ 89' 6.9
- 99I. Toney ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 31Saad Yaslam ▲ 38' 6.5
- 19Fahad Al Rashidi ▲ 70' 6.5
- 46Rayan Hamed ▲ 88' 6.3
- 14Eid Al Muwallad ▲ 89' 6.7
- 8Sumayhan Al Nabit ▲ 89' 6.9
- 15Abdullah Al Ammar
- 6Bassam Al Hurayji
- 1Abdulrahman Al Sanbi
- 27Ali Majrashi
- 13Abdulquddus Atiah 7.2
- 5Mohammed Mahzari ▼ 84' 6.0
- 3Andrei Girotto 7.0
- 23Waleed Al Ahmad 5.9
- 8Saad Al Nasser ▼ 85' 6.2
- 18A. El Mahdioui 6.9
- 7Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 63' 7.2
- 99M. Barrow 6.6
- 76F. Fajr 6.3
- 27Sultan Mandash 6.7
- 38R. Martínez 7.3
Dự bị 9
- 90Hatan Bahbri ▲ 63' 6.9
- 16R. Rivas ▲ 84' 6.3
- 14Fahad Jumayah ▲ 85' 6.6
- 21Fahad Al Abdulrazzaq
- 26Ibrahim Al Shuail
- 98Abdul Rahman Al Ghamdi
- 6Sultan Farhan
- 25Abdulrahman Al Senaid
- 19L. Chávez
Thống kê
02⚑4
⚑330
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm10
7Trúng đích2
1Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị0
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
343Chuyền bóng462
280Chuyền chính xác400
82%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu50
111Ghi được64
53Thủng lưới58
2.13Bàn thắng mỗi trận1.28
20Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn20
54Hiệp hai32