Al Taawoun FC vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-1 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 2, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraidah
- Trọng tài
- Faisal Alblwi
- Phong độ
- LDLDL Al Taawoun FC
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- 9' L. Tawamba · Sandro Manoel 1-0
- 29' Rayane Hamidou
- 39' Ryan Al-Mousa
- HT1-0
- 58' ▲ A. Gamarra ▼ Fahad Al-Rashidi
- 58' ▲ Abdulbasit Al-Hindi ▼ R. Hamidou
- 63' 1-1 Paulinho · A. Ndao
- 66' ▲ Hassan Al-Amri ▼ Sandro Manoel
- 67' Mohammed Al-Khabrani
- 76' ▲ Ali Al-Asmari ▼ Haitham Asiri
- 77' ▲ Yaqoub Al Hassan ▼ Ryan Al-Mousa
- 77' ▲ Mohammed Abusabaan ▼ H. Luvannor
- 77' ▲ Salman Al-Moasher ▼ Abdulrahman Ghareeb
- 90'+3 Salman Al-Muwashar
- 90'+1 ▲ Mohammed Al-Majhad ▼ F. Bradarić
- FT1-1
Đội hình
- 1Cássio 7.0
- 13Ahmad Asiri 6.9
- 4Iago Santos 7.2
- 14Hassan Kadesh 7.0
- 2Yazeed Al Bakr 7.0
- 55Sandro Manoel ⇢ ▼ 66' 7.9
- 17C. Amissi 6.5
- 80Ryan Al-Mousa ▼ 77' 6.6
- 70H. Luvannor ▼ 77' 7.2
- 3L. Tawamba ⚽ 7.5
- 7Fahad Al-Rashidi ▼ 58' 6.3
Dự bị 9
- 10A. Gamarra ▲ 58' 7.0
- 77Hassan Al-Amri ▲ 66' 7.2
- 22Yaqoub Al Hassan ▲ 77' 6.9
- 23Mohammed Abusabaan ▲ 77' 6.3
- 20Nawaf Al-Rashwodi
- 21Moataz Al-Baqaawi
- 31Saad Yaslam
- 33Awn Mutlaq Al Slaluli
- 5Tareq Abdullah
- 46R. Hamidou ▼ 58' 6.9
- 33Mohammed Al-Owais 7.2
- 3Dankler 7.9
- 5Mohammed Al-Khabrani 6.9
- 15Paulinho ⚽ 6.3
- 7E. Alioski 7.3
- 8F. Bradarić ▼ 90' 7.5
- 16Nooh Al-Mousa 6.9
- 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 77' 6.6
- 20A. Ndao 6.6
- 17Haitham Asiri ▼ 76' 7.2
Dự bị 8
- 37Abdulbasit Al-Hindi ▲ 58' 6.9
- 40Ali Al-Asmari ▲ 76' 7.3
- 10Salman Al-Moasher ▲ 77' 6.5
- 26Mohammed Al-Majhad ▲ 90'
- 11Housain Al-Mogahwi
- 23Abdullah Tarmin
- 25Motaz Hawsawi
- 71Mohammed Al Yami
Thống kê
01⚑7
⚑730
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm15
8Trúng đích5
8Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
7Phạt góc7
0Việt vị1
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng3
4Cứu thua6
467Chuyền bóng432
400Chuyền chính xác366
86%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
52Ghi được47
55Thủng lưới53
1.53Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai30