Al Taawoun FC vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 0-1 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 2, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 23
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
- Phong độ
- DLDLL Al Taawoun FC
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- 21' Andrei Girotto
- 44' ▲ Ali Al Asmari ▼ Mohammed Al Majhad
- HT0-0
- 73' ▲ Fahad Al Rashidi ▼ R. Mahrez
- 74' ▲ Sumayhan Al Nabit ▼ A. Saint-Maximin
- 80' ▲ Abdulfattah Adam ▼ Mohammed Al Kuwaykibi
- 82' 0-1 Feras Al Brikan
- 86' ▲ Ahmed Bahusayn ▼ Flávio
- 87' ▲ Saleh Abu Al Shamat ▼ Awn Al Saluli
- 90'+3 Waheb Saleh
- 90'+3 ▲ Sattam Al Roqi ▼ M. Barrow
- 90'+4 ▲ Haitham Asiri ▼ Feras Al Brikan
- 90'+3 ▲ Abdullah Al Ammar ▼ Saad Yaslam
- FT0-1
Đội hình
- 1Mailson 6.7
- 15Abdulmalik Al Oyayari 7.2
- 4Andrei Girotto 6.9
- 93Awn Al Saluli ▼ 87' 6.9
- 23Waleed Al Ahmad 7.0
- 8Saad Al Nasser 6.7
- 22Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 80' 7.0
- 18A. El Mahdioui 7.5
- 24Flávio ▼ 86' 6.6
- 99M. Barrow ▼ 90' 6.3
- 19C. Guanca 7.2
Dự bị 9
- 88Abdulfattah Adam ▲ 80' 6.3
- 29Ahmed Bahusayn ▲ 86' 6.5
- 55Saleh Abu Al Shamat ▲ 87' 6.7
- 7Sattam Al Roqi ▲ 90'
- 67Mohammed Baker
- 66Rayan Al Johani
- 6Mohammed Al Ghamdi
- 5Mohammed Mahzari
- 28Saleh Al Ohaymid
- 16É. Mendy 7.2
- 27Ali Majrashi 7.2
- 28M. Demiral 7.2
- 37Abdulbasit Hindi 7.3
- 31Saad Yaslam ▼ 90' 7.0
- 29Mohammed Al Majhad ▼ 44' 6.6
- 79F. Kessié 6.9
- 7R. Mahrez ▼ 73' 7.0
- 10Roberto Firmino 6.5
- 97A. Saint-Maximin ▼ 74' 6.3
- 20Feras Al Brikan ⚽ ▼ 90' 7.0
Dự bị 9
- 40Ali Al Asmari ▲ 44' 6.7
- 19Fahad Al Rashidi ▲ 73' 6.6
- 8Sumayhan Al Nabit ▲ 74' 6.6
- 17Haitham Asiri ▲ 90'
- 15Abdullah Al Ammar ▲ 90'
- 1Abdulrahman Al Sanbi
- 6Bassam Al Hurayji
- 30Ziyad Al Johani
- 46Rayan Hamed
Thống kê
02⚑3
⚑600
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm6
2Trúng đích1
7Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
3Phạt góc6
4Việt vị1
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
0Cứu thua2
443Chuyền bóng443
369Chuyền chính xác354
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
55Ghi được67
44Thủng lưới35
1.49Bàn thắng mỗi trận1.97
13Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai28