Al Ahli Saudi FC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Al Taawoun FC

Al Ahli Saudi FC vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 0-3 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 6, hòa 2, Al Taawoun FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
Sân vận động
King Abdulaziz Sports City Stadium, Makkah (Mecca)
Trọng tài
Mohammed Al Hoaish
Phong độ
LLWLW Al Ahli Saudi FC
LDLDL Al Taawoun FC
  1. 11' Cedric Amissi
  2. 11' Nouh Al Mousa D. Fettouhi
  3. 30' 0-1 A. Sané · L. Tawamba
  4. 35' 0-2 Abdullah Al-Joui · Hassan Kadesh
  5. 45' 0-3 L. Tawamba · Abdullah Al-Joui
  6. HT0-3
  7. 46' S. Owusu M. Marin
  8. 46' Sultan Madash Abdulrahman Ghareeb
  9. 66' Hassan Kadesh
  10. 69' Sumaihan Al-Nabet
  11. 78' M. Duke Abdullah Al-Joui
  12. 83' Yousef Saad Al Harbi A. Mitriță
  13. 89' Saad Yaslam Hassan Kadesh
  14. 89' Ali Al-Nemer C. Amissi
  15. 89' Ryan Al-Mousa A. Sané
  16. FT0-3

Đội hình

Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Milojević
  1. 33Mohammed Al Owais 6.2
  2. 6Lucas Lima 6.0
  3. 3Mohammed Al Fatil 7.0
  4. 25Motaz Hawsawi 6.6
  5. 23Abdullah Tarmin 6.3
  6. 55L. Fejsa 6.7
  7. 17M. Marin ▼ 46' 6.5
  8. 21D. Fettouhi ▼ 11' 6.6
  9. 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 46' 6.2
  10. 28A. Mitriță ▼ 83' 6.3
  11. 9Omar Al Somah 6.9

Dự bị 8

  1. 16Nouh Al Mousa ▲ 11' 6.5
  2. 19S. Owusu ▲ 46' 6.9
  3. 27Sultan Madash ▲ 46' 7.0
  4. 35Yousef Saad Al Harbi ▲ 83' 6.5
  5. 5Mohammed Al-Khabrani
  6. 37Abdulbasit Hindi
  7. 13Yazeed Al Bakr
  8. 44Mohammed Al Yami
Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Abdullah Assiri
  1. 1Cássio 7.2
  2. 85Nawaf Al-Subhi 7.0
  3. 4Iago Santos 7.9
  4. 14Hassan Kadesh ▼ 89' 7.7
  5. 2Yaseen Barnawi 7.3
  6. 66Mohammed Abusabaan 7.0
  7. 17C. Amissi ▼ 89' 6.3
  8. 29Abdullah Al-Joui ▼ 78' 7.9
  9. 8Sumayhan Al-Nabit 7.5
  10. 27A. Sané ▼ 89' 7.3
  11. 3L. Tawamba 8.7

Dự bị 9

  1. 7M. Duke ▲ 78' 6.9
  2. 31Saad Yaslam ▲ 89'
  3. 11Ali Al-Nemer ▲ 89'
  4. 5Ryan Al-Mousa ▲ 89'
  5. 24Mohammad Al-Sahlawi
  6. 23Hussain Shae'an
  7. 55Sandro Manoel
  8. 50Mutair Al-Zahrani
  9. 33Ahmad Asiri

Thống kê

005
430
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm13
2Trúng đích5
4Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị2
16Phạm lỗi21
0Thẻ vàng3
2Cứu thua2
449Chuyền bóng367
383Chuyền chính xác285
85%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
30 60 - 27 +33 61
2
Al Shabab FC (Riyadh)
30 68 - 43 +25 57
3
Al-Ittihad
30 45 - 29 +16 56
4
Al Taawoun FC
30 42 - 30 +12 47
5
Ettifaq FC
30 50 - 48 +2 47
6
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 53 - 40 +13 46
7
Al Fateh SC
30 55 - 55 0 42
8
Al Ahli Saudi FC
30 44 - 56 -12 39
9
Al-Faisaly FC
30 42 - 47 -5 36
10
Al Raed FC
30 44 - 47 -3 36
11
Damac FC
30 43 - 48 -5 36
12
Al Baten
30 43 - 55 -12 36
13
Abha Club
30 42 - 50 -8 36
14
Al-Qadisiyah FC
30 41 - 47 -6 35
15
Al Wehda Club
30 40 - 60 -20 32
16
Al-Ain
30 34 - 64 -30 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
62Ghi được51
71Thủng lưới40
1.44Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu