Al-Ittihad
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Damac FC

Al-Ittihad vs Damac FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 2-1 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 5, hòa 3, Damac FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 32
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Phong độ
WDWWW Al-Ittihad
LDDDL Damac FC
  1. 24' H. Aouar · M. Diaby 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' Y. Meite Y. Naji
  4. 62' S. Al Shehri Y. En Nesyri
  5. 62' A. Al Oboud M. Diaby
  6. 73' 1-1 Y. Meite · A. Al Obaid
  7. 74' A. Al Bishi A. Al Nashri
  8. 74' D. Al Anazi A. Al Obaid
  9. 74' N. Al Saadi David Kaiki
  10. 74' A. Al Qahtani J. Okita
  11. 85' A. Al Ghamdi M. Al Shanqiti
  12. 87' H. Al Ghamdi
  13. 88' Tariq Mohammed
  14. 90'+6 Steven Bergwijn
  15. 90' A. Al Bishi · S. Al Shehri 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

Al-Ittihad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio Conceicao
  1. 1P. Rajkovic 9.2
  2. 13M. Al Shanqiti ▼ 85' 6.6
  3. 2D. Pereira 7.9
  4. 15H. Kadesh 6.9
  5. 12M. Mitaj 6.9
  6. 14A. Al Nashri ▼ 74' 7.2
  7. 8Fabinho 7.9
  8. 19M. Diaby ▼ 62' 6.6
  9. 10H. Aouar 7.3
  10. 34S. Bergwijn 6.2
  11. 21Y. En Nesyri ▼ 62' 6.5

Dự bị 9

  1. 50M. Al Absi
  2. 11S. Al Shehri ▲ 62' 7.2
  3. 20A. Sharahili
  4. 22A. Al Bishi ▲ 74' 7.7
  5. 24A. Al Oboud ▲ 62' 7.3
  6. 16F. Al Ghamdi
  7. 80H. Al Ghamdi ▲ 87'
  8. 27A. Al Ghamdi ▲ 85' 6.9
  9. 66M. Barnawi
Damac FC Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Armando Evangelista
  1. 1Kewin 7.9
  2. 12S. Al Hawsawi 7.2
  3. 15J. Harkass 6.9
  4. 3A. Bedrane 7.3
  5. 13A. Al Obaid ▼ 74' 7.2
  6. 80Y. Naji ▼ 60' 6.3
  7. 6T. Abdullah 6.7
  8. 2M. Sylla 6.3
  9. 8V. Vada 6.3
  10. 77David Kaiki ▼ 74' 6.9
  11. 14J. Okita ▼ 74' 6.3

Dự bị 9

  1. 30N. Al Ghamdi
  2. 11Y. Meite ▲ 60' 7.3
  3. 5H. Rabea
  4. 20D. Al Anazi ▲ 74' 6.2
  5. 88K. Al Samiri
  6. 90H. Al Ghamdi ▲ 87' 6.5
  7. 18N. Al Saadi ▲ 74' 6.5
  8. 7A. Al Qahtani ▲ 74' 6.9
  9. 22A. R. Al Khaibre 6.9

Thống kê

019
110
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm15
7Trúng đích8
6Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
9Phạt góc1
2Việt vị2
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
7Cứu thua5
0.47Bàn thắng ngăn chặn0.47
503Chuyền bóng337
449Chuyền chính xác285
89%Chính xác chuyền85%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu35
91Ghi được32
67Thủng lưới57
1.82Bàn thắng mỗi trận0.91
15Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu