Damac FC
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Al-Ittihad

Damac FC vs Al-Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Damac FC 3-1 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 2, hòa 3, Al-Ittihad thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Phong độ
LDDDL Damac FC
WWDWW Al-Ittihad
  1. 12' G. Nkoudou · Abdulaziz Al Shahrani 1-0
  2. 15' Muhannad Al Shanqiti Luiz Felipe
  3. 22' Alhwsawi Sanousi Mohammed
  4. 26' Sultan Faqihi Sanousi Al Hawsawi
  5. 45'+1 Marwan Al Sahafi
  6. 45'+3 1-1 A. Hamed Allah11m
  7. 45'+7 G. Nkoudou 2-1
  8. HT2-1
  9. 46' Marcelo Grohephản lưới 3-1
  10. 63' Farhah Al Shamrani Marwan Al Sahafi
  11. 63' Fabinho N. Kanté
  12. 65' A. Ceesay Abdulaziz Al Shahrani
  13. 68' Abderrazak Hamdallah
  14. 72' Haroune Camara Saleh Al Amri
  15. 75' Farhah Ali Alshamrani
  16. 86' Bader Munshi D. Antolić
  17. 86' Ramzi Solan Ahmed Al Zain
  18. 90'+2 Hassan Kadesh
  19. FT3-1

Đội hình

Damac FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Contra
  1. 33Mohammed Al Mahasneh 6.9
  2. 21Sanousi Al Hawsawi ▼ 26' 6.6
  3. 15F. Chafaï 6.7
  4. 3A. Bedrane 6.9
  5. 20Dhari Al Anazi 6.9
  6. 17D. Antolić ▼ 86' 6.9
  7. 8Tarek Hamed 7.2
  8. 31N. Stanciu 7.3
  9. 49Ahmed Al Zain ▼ 86' 6.7
  10. 14Abdulaziz Al Shahrani ▼ 65' 7.0
  11. 10G. Nkoudou ⚽2 9.7

Dự bị 9

  1. 41Sultan Faqihi ▲ 26' 7.7
  2. 9A. Ceesay ▲ 65' 6.9
  3. 16Bader Munshi ▲ 86' 6.9
  4. 51Ramzi Solan ▲ 86' 6.5
  5. 23Abdulaziz Majrashi
  6. 4Noor Al Rashidi
  7. 12Abdulaziz Makin
  8. 30M. Zeghba
  9. 2Abdulrahman Al Obaid
Al-Ittihad Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Gallardo
  1. 34Marcelo Grohe 6.2
  2. 5Luiz Felipe ▼ 15' 6.3
  3. 4Omar Hawsawi 6.3
  4. 15Hassan Kadesh 6.9
  5. 17Marwan Al Sahafi ▼ 63' 6.2
  6. 7N. Kanté ▼ 63' 6.5
  7. 16Faisal Al Ghamdi 7.2
  8. 12Zakaria Al Hawsawi 6.0
  9. 77Saleh Al Amri ▼ 72' 6.7
  10. 10Igor Coronado 7.7
  11. 99A. Hamed Allah 7.3

Dự bị 7

  1. 13Muhannad Al Shanqiti ▲ 15' 6.3
  2. 29Farhah Al Shamrani ▲ 63' 6.3
  3. 8Fabinho ▲ 63' 6.6
  4. 70Haroune Camara ▲ 72' 6.3
  5. 52Talal Haji
  6. 1Abdullah Al Muaiouf
  7. 88Osama Al Mermesh

Thống kê

018
630
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm10
4Trúng đích4
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
8Phạt góc6
2Việt vị3
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
355Chuyền bóng380
286Chuyền chính xác311
81%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu50
46Ghi được84
48Thủng lưới70
1.24Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu