Damac FC vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 1-1 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 2, hòa 3, Al-Ittihad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 8
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Trọng tài
- Turki Al Khudair
- Phong độ
- LDDDL Damac FC
- WDWWW Al-Ittihad
- 23' 0-1 Romarinho · Igor Coronado
- HT0-1
- 46' ▲ Mohamed Al Sahli ▼ Ammar Al Najjar
- 54' E. Zelaya · Mansor Hamzi 1-1
- 61' ▲ Fahad Al Muwallad ▼ Bruno Henrique
- 61' ▲ Abdulelah Al-Malki ▼ Y. Niakaté
- 64' Abdulaziz Majrashi
- 70' ▲ Waleed Hizam Al Enezi ▼ Abdulaziz Majrashi
- 75' ▲ Abdulaziz Al Bishi ▼ Abdulrahman Al Obod
- 83' Filipe Augusto
- 87' ▲ Abdulrahman Al Yami ▼ Igor Coronado
- 90'+2 ▲ Ibrahim Alnakhli ▼ Abdullah Al Hawsawi
- 90'+4 ▲ Arif Al-Haydar ▼ Mansor Hamzi
- FT1-1
Đội hình
- 30M. Zeghba 6.7
- 14S. Vittor 7.2
- 15F. Chafaï 6.6
- 13Abdullah Al Ammar 6.6
- 5Filipe Augusto 7.3
- 10M. Caktaš 6.7
- 38Ammar Al Najjar ▼ 46' 6.2
- 23Abdulaziz Majrashi ▼ 70' 6.9
- 90E. Zelaya ⚽ 7.5
- 7Mansor Hamzi ⇢ ▼ 90' 8.2
- 19Abdullah Al Hawsawi ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 20Mohamed Al Sahli ▲ 46' 7.9
- 24Waleed Hizam Al Enezi ▲ 70' 6.7
- 4Ibrahim Alnakhli ▲ 90'
- 11Arif Al-Haydar ▲ 90'
- 3Abdulrahman Al Rio
- 21Abdullah Al-Burayh
- 33Mohammed Al Mahasneh
- 99Rayan Mansour Al-Qahtani
- 16Bader Munshi
- 34Marcelo Grohe 7.5
- 26Ahmed Hegazy 6.6
- 4Ziyad Al Sahafi 6.9
- 13Muhannad Shanqeeti 6.3
- 32Hazim Al Zahrani 6.9
- 20K. El Ahmadi 7.2
- 19Bruno Henrique ▼ 61' 6.9
- 77Igor Coronado ⇢ ▼ 87' 8.2
- 90Romarinho ⚽ 7.9
- 9Y. Niakaté ▼ 61' 6.3
- 24Abdulrahman Al Obod ▼ 75' 6.5
Dự bị 9
- 8Fahad Al Muwallad ▲ 61' 6.7
- 88Abdulelah Al-Malki ▲ 61' 6.3
- 11Abdulaziz Al Bishi ▲ 75' 6.7
- 3Abdulrahman Al Yami ▲ 87' 5.9
- 16Abdulaziz Al Jebreen
- 6Khaled Al Samiri
- 5Omar Hawsawi
- 17Abdullah Al Hafith
- 1Rakan Najjar
Thống kê
02⚑4
⚑400
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm12
6Trúng đích3
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
4Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
1Cứu thua5
434Chuyền bóng441
367Chuyền chính xác371
85%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
39Ghi được75
46Thủng lưới31
1.22Bàn thắng mỗi trận2.27
10Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai38