Damac FC vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 1-1 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 2, hòa 3, Al-Ittihad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 15
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Phong độ
- LDDDL Damac FC
- WWDWW Al-Ittihad
- 4' Muhannad Shanqeeti
- 37' A. Al Qahtani · R. Sharahili 1-0
- 45' 1-1 M. Al Shanqiti
- HT1-1
- 46' ▲ S. Al Shehri ▼ K. Benzema
- 57' ▲ A. Al Ghamdi ▼ Roger
- 59' Muhannad Shanqeeti
- 68' ▲ A. Al Julaydan ▼ A. Sharahili
- 69' Fabinho
- 69' ▲ Y. Naji ▼ H. Al Ghamdi
- 83' ▲ T. Abdullah ▼ S. Al Hawsawi
- 83' ▲ K. Al Samiri ▼ A. Al Qahtani
- 85' ▲ A. Al Bishi ▼ N. Kante
- 90'+11 Steven Bergwijn
- 90'+8 Fabinho
- 90'+8 Fabinho
- 90'+5 ▲ J. Harkass ▼ R. Sharahili
- FT1-1
Đội hình
- 1Kewin 6.6
- 12S. Al Hawsawi ▼ 83' 6.9
- 22A. R. Al Khaibre ⚽ 7.5
- 5H. Rabea 6.7
- 13A. Al Obaid 6.3
- 20D. Al Anazi 7.2
- 90H. Al Ghamdi ▼ 69' 6.6
- 26R. Sharahili ⇢ ▼ 90' 7.0
- 2M. Sylla 6.9
- 7A. Al Qahtani ⚽ ▼ 83' 7.5
- 8V. Vada 6.6
Dự bị 8
- 33M. Al Baqaawi
- 30N. Al Ghamdi
- 15J. Harkass ▲ 90' 6.6
- 6T. Abdullah ▲ 83' 6.7
- 88K. Al Samiri ▲ 83'
- 21A. Omar
- 23J. Al Hassan
- 80Y. Naji ▲ 69' 6.3
- 1P. Rajkovic 7.0
- 13M. Al Shanqiti ⚽ 8.3
- 2D. Pereira 7.7
- 20A. Sharahili ▼ 68' 6.9
- 15H. Kadesh 6.7
- 8Fabinho 6.3
- 7N. Kante ▼ 85' 6.7
- 19M. Diaby 6.2
- 34S. Bergwijn 6.0
- 78Roger ▼ 57' 5.9
- 9K. Benzema ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 50M. Al Absi
- 32A. Al Julaydan ▲ 68' 7.7
- 42M. Fagihy
- 80H. Al Ghamdi
- 14A. Al Nashri
- 41M. Fallatah
- 22A. Al Bishi ▲ 85' 6.3
- 27A. Al Ghamdi ▲ 57' 6.6
- 11S. Al Shehri ▲ 46' 6.2
Thống kê
00⚑1
⚑1241
33%Kiểm soát bóng67%
8Dứt điểm17
4Trúng đích3
4Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn5
1Phạt góc12
1Việt vị3
6Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
286Chuyền bóng551
207Chuyền chính xác477
72%Chính xác chuyền87%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu50
32Ghi được91
57Thủng lưới67
0.91Bàn thắng mỗi trận1.82
6Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn28
17Hiệp hai47