Damac FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al-Ittihad

Damac FC vs Al-Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Damac FC 2-1 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 2, hòa 3, Al-Ittihad thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Phong độ
LDDDL Damac FC
WDWWW Al-Ittihad
  1. 17' G. N'Koudou · N. Stanciu 1-0
  2. 34' Abdulrahman Alobud
  3. 43' Dhari Al-Enezi
  4. 45'+4 1-1 K. Benzema · Abdulrahman Al Obud
  5. HT1-1
  6. 63' Fawaz Al Soqoor Muhannad Al Shanqiti
  7. 63' M. Diaby Abdulrahman Al Obud
  8. 65' Tariq Abdullah H. Diallo
  9. 76' Houssem Aouar
  10. 77' Noor Al Rashidi Mohammed Al Khaibari
  11. 78' Meshari Al Nemer F. Kamano
  12. 79' Abdelkader Bedrane
  13. 81' Ayman Fallatah Faisal Al Subiani
  14. 87' Georges-Kévin N'Koudou
  15. 90'+3 Ramzi Sawlan
  16. 90'+1 Florin Niță
  17. 90'+4 G. N'Koudou · N. Stanciu 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Damac FC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Nuno Almeida
  1. 1F. Niță 7.3
  2. 51Ramzi Solan 7.2
  3. 87Mohammed Al Khaibari ▼ 77' 7.2
  4. 15F. Chafaï 7.3
  5. 3A. Bedrane 7.3
  6. 20Dhari Al Anazi 6.9
  7. 11F. Kamano ▼ 78' 6.7
  8. 32N. Stanciu ⇢2 7.6
  9. 6Faisal Al Subiani ▼ 81' 6.6
  10. 10G. N'Koudou ⚽2 8.7
  11. 80H. Diallo ▼ 65' 6.3

Dự bị 9

  1. 5Tariq Abdullah ▲ 65' 6.5
  2. 4Noor Al Rashidi ▲ 77' 6.7
  3. 94Meshari Al Nemer ▲ 78' 6.6
  4. 95Ayman Fallatah ▲ 81' 6.9
  5. 7Abdullah Al Qahtani
  6. 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi
  7. 23Jawad Al Hassan
  8. 97Amin Al Bukhari
  9. 13Abdulrahman Al Obaid
Al-Ittihad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Blanc
  1. 1P. Rajković 7.0
  2. 13Muhannad Al Shanqiti ▼ 63' 6.9
  3. 6Saad Al Mosa 6.9
  4. 2Danilo Pereira 7.2
  5. 15Hassan Kadish 6.9
  6. 7N. Kanté 7.7
  7. 8Fabinho 6.9
  8. 24Abdulrahman Al Obud ▼ 63' 7.7
  9. 10H. Aouar 6.3
  10. 34S. Bergwijn 7.0
  11. 9K. Benzema 7.9

Dự bị 9

  1. 27Fawaz Al Soqoor ▲ 63' 6.3
  2. 19M. Diaby ▲ 63' 6.7
  3. 80Hamed Al Ghamdi
  4. 33Mohammed Al Mahasnah
  5. 11Ahmed Al Ghamdi
  6. 42Muath Fagihy
  7. 77Abdulelah Hawsawi
  8. 21Saleh Al Shehri
  9. 14Awad Al Nashri

Thống kê

052
1820
29%Kiểm soát bóng71%
10Dứt điểm17
6Trúng đích3
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn8
2Phạt góc18
1Việt vị1
12Phạm lỗi7
5Thẻ vàng2
2Cứu thua4
242Chuyền bóng593
194Chuyền chính xác523
80%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu42
40Ghi được93
52Thủng lưới44
1.11Bàn thắng mỗi trận2.21
7Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu