Al-Ittihad
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Damac FC

Al-Ittihad vs Damac FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 1-0 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 5, hòa 3, Damac FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 34
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Phong độ
WDWWW Al-Ittihad
LDDDL Damac FC
  1. HT0-0
  2. 55' Hazzaa Ahmed Al Ghamdi Ahmed Harisi
  3. 64' Ayman Fallatah Abdullah Al Mogren
  4. 65' Noor Al Rashidi F. Chafaï
  5. 69' Abdulrahman Al Obud K. Benzema
  6. 69' Hassan Kadish N. Kanté
  7. 72' S. Bergwijn · Unai Hernández 1-0
  8. 77' Abdulaziz Al Bishi H. Aouar
  9. 77' Abdulelah Hawsawi S. Bergwijn
  10. 86' Ahmed Sharahili Abdulelah Al Amri
  11. 89' Faisal Al-Sibyani
  12. 90'+1 Jawad Al Hassan Sanousi Al Hawsawi
  13. FT1-0

Đội hình

Al-Ittihad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Blanc
  1. 33Mohammed Al Mahasnah
  2. 27Fawaz Al Soqoor 6.9
  3. 4Abdulelah Al Amri ▼ 86' 7.0
  4. 2Danilo Pereira 7.3
  5. 12M. Mitaj 7.2
  6. 7N. Kanté ▼ 69' 7.3
  7. 8Fabinho 7.5
  8. 30Unai Hernández 7.7
  9. 10H. Aouar ▼ 77' 7.2
  10. 34S. Bergwijn ▼ 77' 8.3
  11. 9K. Benzema ▼ 69' 7.2

Dự bị 9

  1. 24Abdulrahman Al Obud ▲ 69' 7.2
  2. 15Hassan Kadish ▲ 69' 6.9
  3. 22Abdulaziz Al Bishi ▲ 77' 6.9
  4. 77Abdulelah Hawsawi ▲ 77' 6.5
  5. 20Ahmed Sharahili ▲ 86' 6.3
  6. 47Hamed Al Shanqiti
  7. 80Hamed Al Ghamdi ▲ 55'
  8. 13Muhannad Al Shanqiti
  9. 14Awad Al Nashri
Damac FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Khaled Al Atawi
  1. 1F. Niță 8.2
  2. 12Sanousi Al Hawsawi ▼ 90' 6.3
  3. 15F. Chafaï ▼ 65' 6.7
  4. 3A. Bedrane 6.9
  5. 13Abdulrahman Al Obaid 7.5
  6. 8Tarek Hamed 6.5
  7. 6Faisal Al Subiani 6.3
  8. 18Ahmed Harisi ▼ 55' 6.3
  9. 17Abdullah Al Mogren ▼ 64' 6.3
  10. 10G. N'Koudou 7.3
  11. 94Meshari Al Nemer 7.0

Dự bị 9

  1. 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▲ 55' 6.2
  2. 95Ayman Fallatah ▲ 64' 6.6
  3. 4Noor Al Rashidi ▲ 65' 6.3
  4. 23Jawad Al Hassan ▲ 90'
  5. 7Abdullah Al Qahtani
  6. 97Amin Al Bukhari
  7. 30Naser Al Ghamdi
  8. 77Majed Alawad
  9. 66Bandar Mofrh

Thống kê

003
010
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm4
8Trúng đích1
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc0
1Việt vị0
14Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua7
547Chuyền bóng396
503Chuyền chính xác347
92%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu36
93Ghi được40
44Thủng lưới52
2.21Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn19
56Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu