Al-Ittihad
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Damac FC

Al-Ittihad vs Damac FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 4-1 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 5, hòa 3, Damac FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 33
Sân vận động
Prince Abdullah al-Faisal Stadium, Jeddah
Phong độ
WDWWW Al-Ittihad
LDDDL Damac FC
  1. 39' Jota · Talal Haji 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' Talal Haji · Fawaz Al Yami 2-0
  4. 58' Farhah Al Shamrani Faisal Al Ghamdi
  5. 61' Ahmed Harisi Sultan Faqihi
  6. 62' Saad Al-Mousa
  7. 62' Abdulaziz Al Shahrani Abdulaziz Majrashi
  8. 65' Muhannad Shanqeeti
  9. 69' Marwan Al Sahafi Saad Al Mosa
  10. 69' Suwailem Al Manhali Ahmed Al Ghamdi
  11. 74' Abdullah Al Qahtani Sanousi Al Hawsawi
  12. 74' Abdulrahman Al Obaid Dhari Al Anazi
  13. 78' Marwan Al Sahafi · Talal Haji 3-0
  14. 83' Talal Abubakr Haji
  15. 85' Awad Al-Nashri
  16. 85' Fahad Al Johani G. Nkoudou
  17. 87' Farhah Al Shamrani 4-0
  18. 90'+3 4-1 F. Chafaï · Abdullah Al Qahtani
  19. FT4-1

Đội hình

Al-Ittihad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Gallardo
  1. 35Mohammed Al Mahasnah
  2. 37Fawaz Al Yami 7.5
  3. 30Saad Al Mosa ▼ 69' 6.7
  4. 15Hassan Kadish 6.7
  5. 13Muhannad Al Shanqiti 6.9
  6. 7N. Kanté 7.0
  7. 14Awad Al Nashri 7.0
  8. 16Faisal Al Ghamdi ▼ 58' 7.7
  9. 27Ahmed Al Ghamdi ▼ 69' 7.2
  10. 52Talal Haji ⇢2 9.2
  11. 11Jota 8.3

Dự bị 7

  1. 29Farhah Al Shamrani ▲ 58' 7.3
  2. 17Marwan Al Sahafi ▲ 69' 7.3
  3. 25Suwailem Al Manhali ▲ 69' 6.2
  4. 21Abdullah Al Jadani
  5. 22Hammam Al Hammami
  6. 19Turki Al Jaadi
  7. 6Sultan Farhan
Damac FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Contra
  1. 22Abdulbasit Hawsawi 6.0
  2. 21Sanousi Al Hawsawi ▼ 74' 6.0
  3. 4Noor Al Rashidi 5.9
  4. 15F. Chafaï 6.9
  5. 41Sultan Faqihi ▼ 61' 6.7
  6. 20Dhari Al Anazi ▼ 74' 6.3
  7. 23Abdulaziz Majrashi ▼ 62' 6.5
  8. 8Tarek Hamed 5.9
  9. 16Bader Munshi 6.7
  10. 51Ramzi Solan 7.2
  11. 10G. Nkoudou ▼ 85' 7.2

Dự bị 8

  1. 18Ahmed Harisi ▲ 61' 6.3
  2. 14Abdulaziz Al Shahrani ▲ 62' 6.2
  3. 7Abdullah Al Qahtani ▲ 74' 6.9
  4. 2Abdulrahman Al Obaid ▲ 74' 6.3
  5. 99Fahad Al Johani ▲ 85' 6.2
  6. 40Hassan Al Shamrani
  7. 19Abdullah Al Hawsawi 6.0
  8. 1Bandar Ali

Thống kê

036
200
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm5
6Trúng đích1
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
6Phạt góc2
6Việt vị1
21Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
0Cứu thua2
425Chuyền bóng313
367Chuyền chính xác246
86%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu37
84Ghi được46
70Thủng lưới48
1.68Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn16
42Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu