Al-Ittihad vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 3-0 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 5, hòa 3, Damac FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Trọng tài
- I. Kovacs
- Phong độ
- WWDWW Al-Ittihad
- LDDDL Damac FC
- 14' Bruno Henrique · Romarinho 1-0
- 18' Ahmed Sharahili
- 21' Ahmed Bamasud
- 35' Romarinho
- 37' Romarinho11m 2-0
- 39' Bader Munshi
- HT2-0
- 46' ▲ Abdulelah Al Shammry ▼ Bader Munshi
- 46' ▲ Mansour Hamzi ▼ Ammar Al Najjar
- 46' ▲ Abdullah Al Hawsawi ▼ Hassan Al Shamrani
- 61' ▲ Abdulaziz Al Bishi ▼ Haroune Camara
- 62' ▲ Abdulrahman Al Obud ▼ Romarinho
- 70' ▲ Abdulaziz Al Shahrani ▼ Nono
- 73' Ahmed Bamasud
- 73' Ahmed Bamasud
- 75' Ibrahim Alnakhli
- 76' ▲ Zakaria Al Hawsawi ▼ Abdulrahman Al Obud
- 82' ▲ Abdulaziz Makin ▼ A. Maher
- 83' ▲ Awad Al Nashri ▼ Igor Coronado
- 87' Ahmed Hegazy · Abdulaziz Al Bishi 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 34Marcelo Grohe 7.2
- 33Madallah Al Olayan 6.9
- 20Ahmed Sharahili 7.0
- 26Ahmed Hegazy ⚽ 8.2
- 95Ahmed Bamasoud 6.0
- 19Bruno Henrique ⚽ 7.2
- 3Tarek Hamed 7.2
- 90Romarinho ⚽ ⇢ ▼ 62' 7.9
- 10Igor Coronado ▼ 83' 6.6
- 70Haroune Camara ▼ 61' 6.3
- 9A. Hamed Allah 6.7
Dự bị 9
- 11Abdulaziz Al Bishi ▲ 61' 7.3
- 24Abdulrahman Al Obud ▲ 62' 6.6
- 12Zakaria Al Hawsawi ▲ 76' 6.2
- 14Awad Al Nashri ▲ 83' 6.3
- 80Mohammed Al Saiari
- 36Marwan Al Sahafi
- 5Omar Hawsawi
- 27Hamdan Al Shamrani
- 21Abdullah Al Jadaani
- 22Hawswi 7.2
- 4Ibrahim Al Nakhli 6.5
- 3A. Bedrane 6.7
- 40Hassan Al Shamrani ▼ 46' 6.5
- 13Abdullah Al Ammar 6.9
- 6A. Maher ▼ 82' 7.3
- 16Bader Munshi ▼ 46' 5.9
- 38Ammar Al Najjar ▼ 46' 6.6
- 10Nono ▼ 70' 6.9
- 17D. Antolić 6.9
- 9Bruno Duarte 6.7
Dự bị 9
- 11Abdulelah Al Shammry ▲ 46' 6.5
- 7Mansour Hamzi ▲ 46' 6.6
- 19Abdullah Al Hawsawi ▲ 46' 6.3
- 14Abdulaziz Al Shahrani ▲ 70' 6.3
- 12Abdulaziz Makin ▲ 82' 6.5
- 20Dhari Al Anazi
- 32Abdullah Tarmin
- 1Bandar Ali
- 8Rayan Al Mousa
Thống kê
13⚑6
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm7
6Trúng đích1
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
469Chuyền bóng502
398Chuyền chính xác416
85%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
69Ghi được33
20Thủng lưới48
2.03Bàn thắng mỗi trận1.06
19Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai24