Al-Ittihad vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 2-1 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 5, hòa 3, Damac FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 23
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Trọng tài
- B. Dankert
- Phong độ
- WDWWW Al-Ittihad
- LDDDL Damac FC
- HT0-0
- 47' Farouk Chafaï
- 54' Ibrahim Alnakhli
- 55' El Arbi Hillel Soudani
- 68' Mansour Hamzi
- 70' ▲ Fahad Al Muwallad ▼ Abdulaziz Al Bishi
- 71' ▲ Waleed Hizam Al Enezi ▼ Bader Munshi
- 71' ▲ Khalid Al Dubaysh ▼ Ibrahim Al Nakhli
- 71' ▲ Abdullah Al Hawsawi ▼ Abdulaziz Majrashi
- 75' Fahad Al Muwallad · Romarinho 1-0
- 78' ▲ Awad Al Nashri ▼ André André
- 79' Abdulrahman Al Obud · Romarinho 2-0
- 82' ▲ Mazen Abu Shararah ▼ H. Soudani
- 83' ▲ Madallah Al Olayan ▼ Omar Hawsawi
- 83' ▲ Abdulrahman Al Yami ▼ Mansor Hamzi
- 90'+10 Abdulrahman Alobud
- 90'+9 Abderazak Hamdallah
- 90'+14 Abdullah Al-Hawsawi
- 90'+10 Mazen Abusharara
- 90' Emilio Zelaya
- 90'+3 2-1 E. Zelaya11m
- FT2-1
Đội hình
- 34Marcelo Grohe 7.2
- 5Omar Hawsawi ▼ 83' 7.0
- 17Abdullah Al Hafith 6.6
- 27Hamdan Al Shamrani 7.2
- 13Muhannad Al Shanqeeti 7.0
- 30André André ▼ 78' 6.9
- 19Bruno Henrique 7.9
- 11Abdulaziz Al Bishi ▼ 70' 6.6
- 90Romarinho ⇢2 8.0
- 99A. Hamedallah 5.9
- 24Abdulrahman Al Obud ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 8Fahad Al Muwallad ⚽ ▲ 70' 7.7
- 14Awad Al Nashri ▲ 78' 6.3
- 33Madallah Al Olayan ▲ 83' 6.5
- 1Rakan Najjar
- 70Haroune Camara
- 29Ahmed Bahusayn
- 32Hazim Al Zahrani
- 21Abdul Muhsen Fallatah
- 6Khaled Al Samiri
- 30M. Zeghba 7.3
- 15F. Chafaï 7.2
- 13Abdullah Al Ammar 6.7
- 4Ibrahim Al Nakhli ▼ 71' 7.0
- 40Hassan Al Shammrani 6.9
- 6Nono 7.5
- 23Abdulaziz Majrashi ▼ 71' 6.5
- 16Bader Munshi ▼ 71' 6.6
- 90E. Zelaya ⚽ 7.5
- 2H. Soudani ▼ 82' 6.3
- 7Mansor Hamzi ▼ 83' 6.3
Dự bị 9
- 24Waleed Hizam Al Enezi ▲ 71' 6.2
- 98Khalid Al Dubaysh ▲ 71' 6.2
- 19Abdullah Al Hawsawi ▲ 71' 6.3
- 9Mazen Abu Shararah ▲ 82' 6.9
- 25Abdulrahman Al Yami ▲ 83' 6.5
- 38Ammar Al Najjar
- 21Abdullah Al-Burayh
- 33Mohammed Al Mahasna
- 18Muhannad Al Naji
Thống kê
10⚑9
⚑551
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm13
7Trúng đích5
9Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
9Phạt góc5
11Phạm lỗi19
0Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
509Chuyền bóng287
446Chuyền chính xác220
88%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
75Ghi được39
31Thủng lưới46
2.27Bàn thắng mỗi trận1.22
14Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai21