Damac FC vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 1-1 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 11 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 2, hòa 3, Al-Ittihad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Trọng tài
- T. Bognár
- Phong độ
- LDDDL Damac FC
- WDWWW Al-Ittihad
- 45'+1 0-1 A. Hamedallah · Igor Coronado
- HT0-1
- 61' Moustapha Zeghba
- 67' Bruno Duarte · H. Soudani 1-1
- 75' ▲ Abdullah Al Hawsawi ▼ Ahmed Al Zain
- 79' ▲ Awad Al Nashri ▼ Bruno Henrique
- 79' ▲ Mohammed Al Saiari ▼ Marwan Al Sahafi
- 80' ▲ Abdulelah Al Shammry ▼ H. Soudani
- 82' Hamdan Al-Shamrani
- 84' ▲ Zakaria Al Hawsawi ▼ Hamdan Al Shamrani
- 85' Abdulelah Alshamary
- 90'+1 ▲ Ryan Al Mousa ▼ Mansour Hamzi
- FT1-1
Đội hình
- 30M. Zeghba 6.7
- 7Mansour Hamzi ▼ 90' 6.5
- 4Ibrahim Al Nakhli 6.6
- 15F. Chafaï 6.7
- 40Hassan Al Shamrani ▼ 84' 6.6
- 13Abdullah Al Ammar 7.0
- 2H. Soudani ⇢ ▼ 80' 6.3
- 17D. Antolić 7.2
- 6A. Maher 7.0
- 49Ahmed Al Zain ▼ 75' 7.3
- 9Bruno Duarte ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 19Abdullah Al Hawsawi ▲ 75' 6.3
- 11Abdulelah Al Shammry ▲ 80' 6.6
- 8Ryan Al Mousa ▲ 90'
- 99Rayan Mansour
- 22Hawswi 6.3
- 18Muhannad Al Naji
- 23Abdulaziz Majrashi
- 16Bader Munshi
- 10Nono
- 34Marcelo Grohe 7.0
- 33Madallah Al Olayan 6.6
- 5Omar Hawsawi 6.3
- 26Ahmed Hegazy 7.3
- 27Hamdan Al Shamrani ▼ 84' 6.7
- 3Tarek Hamed 7.5
- 19Bruno Henrique ▼ 79' 7.6
- 36Marwan Al Sahafi ▼ 79' 6.5
- 10Igor Coronado ⇢ 6.9
- 90Romarinho 6.7
- 9A. Hamedallah ⚽ 6.9
Dự bị 8
- 14Awad Al Nashri ▲ 79' 6.5
- 80Mohammed Al Saiari ▲ 79' 6.3
- 12Zakaria Al Hawsawi ▲ 84' 6.5
- 21Abdullah Al Jadani
- 70Haroune Camara
- 38Sultan Al Sulayi
- 37Suwailem Al Menhali
- 44Noureddine Al Bahar
Thống kê
02⚑6
⚑410
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm9
5Trúng đích2
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
342Chuyền bóng445
258Chuyền chính xác387
75%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu34
33Ghi được69
48Thủng lưới20
1.06Bàn thắng mỗi trận2.03
8Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai37