Al Khaleej Saihat vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 0-5 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 2, hòa 1, Ettifaq FC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 32
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- WLLWD Ettifaq FC
- 25' 0-1 K. Al Ghannam · A. Medran
- 26' Khalid Al-Ghannam
- 32' Ondrej Duda
- HT0-1
- 46' ▲ H. Al Eisa ▼ A. Al Haydar
- 51' Ahmad Asiri
- 52' 0-2 G. Wijnaldum
- 59' Álvaro Medrán
- 69' 0-3 M. Dembele · A. Medran
- 72' ▲ B. Schenkeveld ▼ K. Fortounis
- 72' ▲ B. M. Munshi ▼ P. Fernandes
- 72' ▲ T. Al Khaibri ▼ D. Kourbelis
- 72' ▲ A. Mboge ▼ A. Asiri
- 75' 0-4 M. Dembele11m
- 78' ▲ M. Ali ▼ O. Duda
- 81' 0-5 F. Calvo · A. Medran
- 83' ▲ A. Maghfori ▼ J. Costa
- 88' ▲ F. Al Ghamdi ▼ A. Medran
- 88' ▲ Jalal Al Salem ▼ K. Al Ghannam
- FT0-5
Đội hình
- 96M. Al Haidari 7.0
- 13A. Asiri ▼ 72' 5.9
- 17A. Al Hafith 5.3
- 3M. Al Khabrani 6.0
- 5P. Rebocho 6.2
- 25A. Al Haydar ▼ 46' 6.9
- 12M. Kanabah 7.5
- 21D. Kourbelis ▼ 72' 6.3
- 11P. Fernandes ▼ 72' 6.2
- 7J. King 6.6
- 10K. Fortounis ▼ 72' 6.6
Dự bị 9
- 31M. Al Ghanem
- 4B. Schenkeveld ▲ 72' 6.0
- 39S. Al Hamsal
- 20H. Al Eisa ▲ 46' 6.5
- 93S. Al Amri
- 33B. Nasser
- 16B. M. Munshi ▲ 72' 6.5
- 90T. Al Khaibri ▲ 72' 6.7
- 8A. Mboge ▲ 72' 5.3
- 1M. Rodak 7.3
- 70A. A. Khateeb 7.0
- 4J. Hendry 7.5
- 5F. Calvo ⚽ 8.3
- 33M. Al Olayan 6.6
- 11O. Duda ▼ 78' 6.7
- 10A. Medran ⇢3 ▼ 88' 9.3
- 18J. Costa ▼ 83' 6.7
- 8G. Wijnaldum ⚽ 7.6
- 17K. Al Ghannam ⚽ ▼ 88' 7.9
- 9M. Dembele ⚽2 8.2
Dự bị 9
- 22Hawswi
- 7M. Ali ▲ 78' 6.6
- 37A. Hindi
- 6F. Al Ghamdi ▲ 88'
- 61R. Al Otaibi
- 87M. Al Sibyani
- 29Z. Al Ghamdi
- 24Jalal Al Salem ▲ 88'
- 20A. Maghfori ▲ 83'
Thống kê
01⚑4
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm19
2Trúng đích15
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
10Cứu thua2
0.57Bàn thắng ngăn chặn0.57
380Chuyền bóng345
319Chuyền chính xác304
84%Chính xác chuyền88%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
56Ghi được54
67Thủng lưới58
1.6Bàn thắng mỗi trận1.46
4Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai31