Al Khaleej Saihat
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Ettifaq FC

Al Khaleej Saihat vs Ettifaq FC

Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 1-2 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 2, hòa 1, Ettifaq FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Phong độ
DDLLD Al Khaleej Saihat
WLLWD Ettifaq FC
  1. 18' Abdulbasit Hindi Radhi Al Otaibi
  2. 35' K. Naréy · D. Kourbelis 1-0
  3. 39' Dimitrios Kourbelis
  4. 45'+4 Kostas Fortounis
  5. 45'+6 1-1 G. Wijnaldum · Álvaro Medrán
  6. HT1-1
  7. 61' Karl Toko Ekambi
  8. 66' Saeed Al Hamsal
  9. 79' Abdullah Radif M. Dembélé
  10. 80' Saleh Abu Al Shamat Fábio Martins
  11. 83' 1-2 Abdullah Radif · Abdullah Khateeb
  12. 85' Vitinho Álvaro Medrán
  13. 88' Murad Al Hawsawi Mohammed Al Khabrani
  14. 88' Mohamed Sherif Saeed Al Hamsal
  15. 90'+4 Mohammed Yousef
  16. FT1-2

Đội hình

Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: G. Donis
  1. 23I. Šehić 6.5
  2. 39Saeed Al Hamsal ▼ 88' 5.9
  3. 32M. Tisserand 6.9
  4. 3Mohammed Al Khabrani ▼ 88' 6.9
  5. 5Pedro Rebocho 7.2
  6. 7K. Naréy 7.2
  7. 15Mansour Hamzi 7.2
  8. 21D. Kourbelis 7.9
  9. 10Fábio Martins ▼ 80' 6.2
  10. 17K. Fortounis 7.3
  11. 11Abdullah Al Salem 6.9

Dự bị 9

  1. 47Saleh Abu Al Shamat ▲ 80' 6.2
  2. 18Murad Al Hawsawi ▲ 88' 6.9
  3. 9Mohamed Sherif ▲ 88' 6.3
  4. 33Bandar Nasser
  5. 96Marwan Al Haidari
  6. 14Ali Al Shaafi
  7. 77Hisham Al Dubais
  8. 25Arif Al Haydar
  9. 8Khaled Al Sumairi
Ettifaq FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Gerrard
  1. 1M. Rodák 7.0
  2. 61Radhi Al Otaibi ▼ 18' 7.2
  3. 70Abdullah Khateeb 7.2
  4. 3Abdullah Madu 7.2
  5. 29Mohammed Abdulrahman 6.9
  6. 75S. Fofana 7.3
  7. 8G. Wijnaldum 7.2
  8. 7K. Toko-Ekambi 6.7
  9. 10Álvaro Medrán ▼ 85' 8.3
  10. 11D. Gray 7.3
  11. 9M. Dembélé ▼ 79' 7.2

Dự bị 9

  1. 25Abdulbasit Hindi ▲ 18' 6.6
  2. 21Abdullah Radif ▲ 79' 7.0
  3. 14Vitinho ▲ 85' 6.3
  4. 77Majed Dawran
  5. 87Meshal Sibyani
  6. 23Ahmad Al Harbi
  7. 17Hassan Al Musallam
  8. 15Abdullah Al Bishi
  9. 46Abdulaziz Al Elewai

Thống kê

022
220
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm13
3Trúng đích3
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
2Phạt góc2
4Việt vị0
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
410Chuyền bóng457
338Chuyền chính xác390
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu47
46Ghi được65
62Thủng lưới58
1.21Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu