Ettifaq FC vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 3-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 8 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 7, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- WLLWD Ettifaq FC
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- 33' M. Eneramo · Juanmi Callejón 1-0
- 43' Jandson
- 45' Abdulaziz Majrashi · Juanmi Callejón 2-0
- HT2-0
- 56' ▲ Abdulaziz Al Nashi ▼ Abdulaziz Majrashi
- 60' ▲ B. Fofana ▼ Ibrahim Al Ibrahim
- 64' ▲ Mohammed Al Mutawa ▼ Abdullah Al Salem
- 73' ▲ Rayed Al Ghamdi ▼ I. Diakité
- 77' ▲ Hazzaa Al Hazzaa ▼ Saleh Al Jamaan
- 83' 2-1 Rayed Al Ghamdi · Mohammed Al Mutawa
- 84' Jamaan Al Dawsari
- 85' ▲ Yousef Al Salem ▼ M. Eneramo
- 90'+5 Mohammed Al Kuwaykibi · Juanmi Callejón 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 28Ahmed Al Kassar 6.7
- 24Jumaan Al Dosari 6.9
- 13Hasan Kadesh 6.8
- 3B. Aminou 7.4
- 33Saad Al Khayri 6.1
- 22Juanmi Callejón ⇢3 8.7
- 6Yahya Ateen 6.6
- 35Abdulaziz Majrashi ⚽ ▼ 56' 6.5
- 40M. Eneramo ⚽ ▼ 85' 7.4
- 25Saleh Al Jamaan ▼ 77' 6.8
- 7Mohammed Al Kuwaykibi ⚽ 8.2
Dự bị 7
- 18Abdulaziz Al Nashi ▲ 56' 7.0
- 9Hazzaa Al Hazzaa ▲ 77' 6.5
- 16Yousef Al Salem ▲ 85' 6.7
- 5Mortada Al Barrih
- 37Abdulaziz Waseli
- 30Abdullah Al Saleh
- 34Abdulrahman Al Obod
- 1Moslem Freej 6.2
- 12Shafi Al Dossari 6.2
- 40A. Sene 6.3
- 23Salman Hazazi 5.8
- 87Qasim Alawjami 6.6
- 18Ibrahim Al Ibrahim ▼ 60' 7.2
- 6Zakaria Al Sudani 6.8
- 11Abdullah Al Salem ▼ 64' 6.7
- 99Jandson 7.0
- 88I. Diakité ▼ 73' 6.5
- 7Ali Al Shoula 6.3
Dự bị 7
- 17B. Fofana ▲ 60' 6.2
- 20Mohammed Al Mutawa ▲ 64' 6.9
- 37Rayed Al Ghamdi ⚽ ▲ 73' 7.4
- 21Hossam Al Jadani
- 4Faisal Al Khara
- 14Alaa Al Rishani
- 33Mohammed Al Tawel
Thống kê
01⚑3
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm13
4Trúng đích2
9Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị3
9Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
324Chuyền bóng265
236Chuyền chính xác173
73%Chính xác chuyền65%
So sánh
26Trận đấu26
31Ghi được32
45Thủng lưới51
1.19Bàn thắng mỗi trận1.23
3Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai19