Ettifaq FC vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 1-2 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 12 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 7, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 15
- Sân vận động
- King Fahd Sports City Stadium, Riyadh
- Phong độ
- WLLWD Ettifaq FC
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- 1' M. Dembele · F. Calvo 1-0
- 29' Georginio Wijnaldum
- 42' Mohammed Al-Khabrani
- 43' Ondrej Duda
- 45' 1-1 K. Fortounis11m
- HT1-1
- 46' ▲ A. Madu ▼ A. Hindi
- 59' ▲ P. Fernandes ▼ S. Al Hamsal
- 62' ▲ K. Al Ghannam ▼ O. Duda
- 83' ▲ A. Abdoulraouf ▼ M. Kanabah
- 86' 1-2 J. Hendryphản lưới
- 87' ▲ Z. Al Ghamdi ▼ M. Nkota
- 87' ▲ R. Al Otaibi ▼ F. Calvo
- 90'+4 Anthony Moris
- 90'+6 ▲ M. Y. Dawran M. ▼ M. Ali
- 90'+5 ▲ A. Asiri ▼ M. Hamzi
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Rodak 8.9
- 70A. A. Khateeb 6.3
- 4J. Hendry 6.0
- 37A. Hindi ▼ 46' 6.2
- 5F. Calvo ⇢ ▼ 87' 6.5
- 11O. Duda ▼ 62' 5.6
- 7M. Ali ▼ 90' 6.9
- 15M. Nkota ▼ 87' 6.3
- 8G. Wijnaldum 6.2
- 10A. Medran 7.7
- 9M. Dembele ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 22A. Hawsawi
- 29Z. Al Ghamdi ▲ 87'
- 17K. Al Ghannam ▲ 62' 6.6
- 58Y. Al Shammari
- 77M. Y. Dawran M. ▲ 90'
- 87M. Al Sibyani
- 3A. Madu ▲ 46' 6.6
- 24Jalal Al Salem
- 61R. Al Otaibi ▲ 87' 6.5
- 49A. Moris 7.5
- 39S. Al Hamsal ▼ 59' 6.5
- 4B. Schenkeveld 6.6
- 3M. Al Khabrani 7.0
- 5P. Rebocho 6.9
- 21D. Kourbelis 7.2
- 12M. Kanabah ▼ 83' 7.2
- 15M. Hamzi ▼ 90' 6.7
- 10K. Fortounis ⚽ 7.9
- 9G. Masouras 6.3
- 7J. King 6.9
Dự bị 9
- 24A. Abdoulraouf ▲ 83'
- 17A. Al Hafith
- 96M. Al Haidari
- 25A. Al Haydar
- 33B. Nasser
- 26R. Al Shanqiti
- 71H. Al Sultan
- 13A. Asiri ▲ 90'
- 11P. Fernandes ▲ 59' 7.0
Thống kê
02⚑3
⚑710
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm15
4Trúng đích8
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
3Phạt góc7
2Việt vị3
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
7Cứu thua3
339Chuyền bóng361
267Chuyền chính xác299
79%Chính xác chuyền83%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
54Ghi được56
58Thủng lưới67
1.46Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai33