Al Khaleej Saihat vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 1-2 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 19 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 2, hòa 1, Ettifaq FC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 9
- Sân vận động
- Al-Khaleej Club Stadium, Saihat
- Phong độ
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- WLLWD Ettifaq FC
- 2' 0-1 Mohammed Al Kuwaykibi
- 7' Abdullah Al Salem · Jandson 1-1
- 20' Mohamed Koffi
- 29' Francois
- 33' Zakaria Al-Sudani
- HT1-1
- 52' Francois
- 52' Francois
- 55' ▲ Qasim Alawjami ▼ Ibrahim Al Ibrahim
- 63' ▲ Yousef Al Salem ▼ Leo
- 64' ▲ Saleh Al Jamaan ▼ Mohammed Al Saiari
- 66' Ali Al-Oujami
- 71' ▲ Hazzaa Al Hazzaa ▼ Omar Al Senien
- 73' ▲ Alaa Hejji ▼ Jandson
- 75' 1-2 Mohammed Al Kuwaykibi · Hasan Kadesh
- 84' ▲ Fahad Al Swailem ▼ Abdulelah Al bukhari
- FT1-2
Đội hình
- 1Moslem Freej 6.4
- 12Shafi Al Dossari 6.5
- 40A. Sene 6.2
- 4Faisal Al Khara 5.9
- 78Ali Alawjami 6.3
- 3Abdulelah Al bukhari ▼ 84' 6.4
- 18Ibrahim Al Ibrahim ▼ 55' 6.9
- 6Zakaria Al Sudani 5.9
- 11Abdullah Al Salem ⚽ 7.0
- 50Talal Majrashi 6.6
- 99Jandson ⇢ ▼ 73' 7.1
Dự bị 7
- 87Qasim Alawjami ▲ 55' 6.7
- 8Alaa Hejji ▲ 73' 6.0
- 27Fahad Al Swailem ▲ 84' 6.3
- 90Khaled Al Obod
- 33Mohammed Al Tawel
- 21Hossam Al Jadani
- 20Mohammed Al Mutawa
- 28Ahmed Al Kassar 6.4
- 24Jumaan Al Dosari 6.7
- 17B. Fofana 7.3
- 13Hasan Kadesh ⇢ 7.9
- 3B. Aminou 6.5
- 4M. Koffi 7.3
- 8Mohammed Kanoo 7.6
- 2Omar Al Senien ▼ 71' 7.0
- 10Leo ▼ 63' 6.9
- 7Mohammed Al Kuwaykibi ⚽2 7.8
- 11Mohammed Al Saiari ▼ 64' 6.9
Dự bị 7
- 16Yousef Al Salem ▲ 63' 6.3
- 25Saleh Al Jamaan ▲ 64' 6.7
- 9Hazzaa Al Hazzaa ▲ 71' 6.3
- 31Mohammed Al Zubaidi
- 30Abdullah Al Saleh
- 18Abdulaziz Al Nashi
- 6Yahya Ateen
Thống kê
14⚑2
⚑810
26%Kiểm soát bóng74%
7Dứt điểm22
1Trúng đích4
6Chệch đích12
3Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn6
2Phạt góc8
3Việt vị3
23Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
173Chuyền bóng473
98Chuyền chính xác393
57%Chính xác chuyền83%
So sánh
26Trận đấu26
32Ghi được31
51Thủng lưới45
1.23Bàn thắng mỗi trận1.19
3Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai19