Ettifaq FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Khaleej Saihat

Ettifaq FC vs Al Khaleej Saihat

Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 1-0 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 7, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Trọng tài
Khaled Al Teris
Phong độ
LLWDD Ettifaq FC
DDLLD Al Khaleej Saihat
  1. 9' Abdullah Alshenqiti
  2. HT0-0
  3. 46' Ali Abdullah Hazzazi · M. Tisserand 1-0
  4. 48' Berat Ayberk Özdemir
  5. 54' Mohammed Al Khabrani D. Benlamri
  6. 62' Ali Hazazi
  7. 68' Hamed Al Ghamdi Ali Abdullah Hazzazi
  8. 73' Hamad Al Abdan Khaled Al Samiri
  9. 73' Hisham Al Dubais Ayman Al Hujaili
  10. 74' Hamed Alghamdi
  11. 79' Ahmed Al Ghamdi Vitinho
  12. 79' Abdullah Al Salem B. Özdemir
  13. 88' Hazim Al Zahrani Omar Al Oudah
  14. 88' Saleh Al Abbas Morato
  15. 90'+6 Sanousi Al Hawsawi Mohammed Al Kuwaykibi
  16. FT1-0

Đội hình

Ettifaq FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Carteron
  1. 48Paulo Victor 7.3
  2. 2Saeed Al Muwallad 7.6
  3. 32M. Tisserand 7.7
  4. 5Saad Al Mosa 7.3
  5. 70Abdullah Khateeb 7.0
  6. 11Ali Abdullah Hazzazi ▼ 68' 7.9
  7. 6Ibrahim Mahnashi 7.2
  8. 98B. Özdemir ▼ 79' 6.6
  9. 7Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 90' 7.2
  10. 99R. Quaison 6.7
  11. 27Vitinho ▼ 79' 6.6

Dự bị 9

  1. 8Hamed Al Ghamdi ▲ 68' 6.9
  2. 15Ahmed Al Ghamdi ▲ 79' 5.5
  3. 17Abdullah Al Salem ▲ 79' 6.7
  4. 12Sanousi Al Hawsawi ▲ 90'
  5. 1Abdullah Al Owayshir
  6. 13Abdulrahman Al Obaid
  7. 18Y. Niakaté
  8. 4Fahad Ghazi
  9. 24Nawaf Hazazi
Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 1Douglas Friedrich 6.9
  2. 2Omar Al Oudah ▼ 88' 6.9
  3. 13Abdullah Al Shanqiti 6.9
  4. 4D. Benlamri ▼ 54' 6.9
  5. 27Hussain Ali Alnwaiqi 6.9
  6. 6Khaled Al Samiri ▼ 73'
  7. 8Lucas Souza 6.6
  8. 15A. Biyogo Poko 6.2
  9. 10Morato ▼ 88' 7.2
  10. 9S. Çikalleshi 6.9
  11. 58Ayman Al Hujaili ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 3Mohammed Al Khabrani ▲ 54' 6.6
  2. 99Hamad Al Abdan ▲ 73' 6.7
  3. 77Hisham Al Dubais ▲ 73' 6.3
  4. 16Hazim Al Zahrani ▲ 88' 6.9
  5. 14Saleh Al Abbas ▲ 88' 6.7
  6. 11Mohammed Al Sahli
  7. 17Hassan Al Majhad
  8. 20Abdullah Al Harbi
  9. 96Marwan Al Haidari

Thống kê

031
810
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm16
4Trúng đích3
7Chệch đích10
11Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
1Phạt góc8
1Việt vị2
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
422Chuyền bóng323
349Chuyền chính xác250
83%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
28Ghi được30
37Thủng lưới44
0.9Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu