Ettifaq FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Khaleej Saihat

Ettifaq FC vs Al Khaleej Saihat

Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 2-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 7, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
Phong độ
LLWDD Ettifaq FC
DDLLD Al Khaleej Saihat
  1. 13' João Costa
  2. 15' G. Wijnaldum11m 1-0
  3. 36' Murad Al Hawsawi
  4. 38' Álvaro Medrán
  5. 38' 1-1 Mansour Hamzi · Saleh Abu Al Shamat
  6. 44' Pedro Rebocho
  7. HT1-1
  8. 46' Radhi Al Otaibi Ahmed Bamasud
  9. 46' K. Toko-Ekambi João Costa
  10. 54' G. Wijnaldum · K. Toko-Ekambi 2-1
  11. 65' Mohamed Sherif Saleh Abu Al Shamat
  12. 66' T. Murg Saeed Al Hamsal
  13. 75' Khaled Al Sumairi Abdullah Al Salem
  14. 75' Bandar Nasser Murad Al Hawsawi
  15. 89' Abdullah Radif D. Gray
  16. 90'+7 Radhi Al-Oteibi
  17. FT2-1

Đội hình

Ettifaq FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Saad Al Shehri
  1. 1M. Rodák 7.7
  2. 29Mohammed Abdulrahman 7.2
  3. 4J. Hendry 6.3
  4. 3Abdullah Madu 6.9
  5. 24Ahmed Bamasud ▼ 46' 6.7
  6. 6Mukhtar Ali 7.7
  7. 10Álvaro Medrán 7.2
  8. 18João Costa ▼ 46' 7.2
  9. 14Vitinho 7.3
  10. 11D. Gray ▼ 89' 7.2
  11. 8G. Wijnaldum ⚽2 8.3

Dự bị 9

  1. 61Radhi Al Otaibi ▲ 46' 6.9
  2. 7K. Toko-Ekambi ▲ 46' 7.2
  3. 21Abdullah Radif ▲ 89' 6.3
  4. 87Meshal Sibyani
  5. 77Majed Dawran
  6. 33Madallah Al Olayan
  7. 96Marwan Al Haidari
  8. 25Abdulbasit Hindi
  9. 46Abdulaziz Al Elewai
Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Donis
  1. 22Raed Ozaybi 7.6
  2. 39Saeed Al Hamsal ▼ 66' 5.6
  3. 20Abdullah Al Fahad 6.6
  4. 3Mohammed Al Khabrani 7.0
  5. 5Pedro Rebocho 6.9
  6. 15Mansour Hamzi 7.2
  7. 18Murad Al Hawsawi ▼ 75' 7.3
  8. 47Saleh Abu Al Shamat ▼ 65' 7.5
  9. 17K. Fortounis 7.2
  10. 10Fábio Martins 6.7
  11. 11Abdullah Al Salem ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 9Mohamed Sherif ▲ 65' 6.3
  2. 99T. Murg ▲ 66' 6.7
  3. 8Khaled Al Sumairi ▲ 75' 6.7
  4. 33Bandar Nasser ▲ 75' 6.3
  5. 24Ali Abdulraouf
  6. 71Hussain Al Sultan
  7. 35Rayan Al Dossary
  8. 66Theyab Absa
  9. 14Ali Al Shaafi

Thống kê

022
320
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm12
8Trúng đích6
9Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
2Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua6
397Chuyền bóng364
341Chuyền chính xác299
86%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu38
65Ghi được46
58Thủng lưới62
1.38Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu