Ettifaq FC vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 1-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 24 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 7, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- WLLWD Ettifaq FC
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- 19' Ivo Rodrigues
- 29' 0-1 Fábio Martins · Mohamed Sherif
- 39' Jack Hendry
- 45'+5 Jordan Henderson
- HT0-1
- 46' ▲ Faisal Al Ghamdi ▼ B. Özdemir
- 46' ▲ Hamdan Al Shamrani ▼ M. Tisserand
- 50' Vitinho 1-1
- 60' ▲ Bandar Nasser ▼ Omar Al Oudah
- 74' ▲ Mohammed Al Kuwaykibi ▼ Vitinho
- 74' ▲ Abdullah Al Salem ▼ Mohamed Sherif
- 75' ▲ Khaled Al Sumairi ▼ Mansour Hamzi
- 79' Ali Hazazi
- 90'+6 ▲ Ahmed Al Ghamdi ▼ M. Dembélé
- 90'+8 ▲ Hassan Al Majhad ▼ Mohammed Al Khabrani
- 90'+8 ▲ Abdullah Al Shanqiti ▼ Abdulelah
- FT1-1
Đội hình
- 48Paulo Victor 6.3
- 12Sanousi Al Hawsawi 6.6
- 32M. Tisserand ▼ 46' 6.6
- 4J. Hendry 6.7
- 70Abdullah Khateeb 7.3
- 10J. Henderson 7.2
- 6B. Özdemir ▼ 46' 6.7
- 11Ali Abdullah Hazzazi 7.3
- 99R. Quaison 7.0
- 9M. Dembélé ▼ 90' 6.3
- 27Vitinho ⚽ ▼ 74' 8.7
Dự bị 9
- 16Faisal Al Ghamdi ▲ 46' 6.9
- 13Hamdan Al Shamrani ▲ 46' 6.9
- 7Mohammed Al Kuwaykibi ▲ 74' 7.0
- 15Ahmed Al Ghamdi ▲ 90'
- 3Mohammed Al Dosari
- 29Mohammed Yousef
- 18Mohammed Mahzari
- 1Abdullah Al Owayshir
- 8Hamed Al Ghamdi
- 23I. Šehić 8.2
- 2Omar Al Oudah ▼ 60' 6.5
- 3Mohammed Al Khabrani ▼ 90' 6.6
- 4L. López 6.9
- 5Pedro Rebocho 7.6
- 18Abdulelah ▼ 90' 7.3
- 55Jung Woo-Young 6.6
- 15Mansour Hamzi ▼ 75' 6.2
- 8Ivo Rodrigues 6.3
- 10Fábio Martins ⚽ 7.5
- 9Mohamed Sherif ⇢ ▼ 74' 7.2
Dự bị 9
- 33Bandar Nasser ▲ 60' 6.5
- 11Abdullah Al Salem ▲ 74' 6.3
- 6Khaled Al Sumairi ▲ 75'
- 17Hassan Al Majhad ▲ 90'
- 13Abdullah Al Shanqiti ▲ 90'
- 77Hisham Al Dubais
- 22Raed Ozaybi
- 99Hamad Al Abdan
- 70Riyadh Al Ibrahim
Thống kê
03⚑10
⚑110
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm2
7Trúng đích1
6Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
10Phạt góc1
4Việt vị0
21Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Cứu thua6
544Chuyền bóng398
484Chuyền chính xác326
89%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
48Ghi được40
39Thủng lưới51
1.3Bàn thắng mỗi trận1.11
13Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai16