Al Khaleej Saihat
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Ettifaq FC

Al Khaleej Saihat vs Ettifaq FC

Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 0-2 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 2, hòa 1, Ettifaq FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
Sân vận động
Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
Phong độ
DDLLD Al Khaleej Saihat
WLLWD Ettifaq FC
  1. 20' M. Adams Jung Woo-Young
  2. HT0-0
  3. 49' 0-1 G. Wijnaldum · D. Gray
  4. 59' Mohammed Adams
  5. 61' 0-2 D. Gray · Álvaro Medrán
  6. 62' Demarai Gray
  7. 67' Hamdan Al-Shamrani
  8. 67' Abdullah Al Salem M. Adams
  9. 74' Abdullah Khateeb Hamdan Al Shamrani
  10. 80' Mansour Hamzi Abdulelah Hawsawi
  11. 80' Fawaz Al Terais Saeed Al Hamsal
  12. 80' Arif Al Haydar K. Narey
  13. 82' Ivo Rodrigues
  14. 90'+2 Mohamed Sherif
  15. 90'+3 Abdullah Khateeb
  16. 90'+3 Thamer Al Khaibri M. Dembélé
  17. 90'+6 Mohammed Al Dosari Majed Dawran
  18. 90'+2 Haroune Camara D. Gray
  19. FT0-2

Đội hình

Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 23I. Šehić 6.9
  2. 39Saeed Al Hamsal ▼ 80' 6.7
  3. 3Mohammed Al Khabrani 6.9
  4. 4L. López 6.9
  5. 5Pedro Rebocho 7.0
  6. 7K. Narey ▼ 80' 6.3
  7. 18Abdulelah Hawsawi ▼ 80' 6.5
  8. 55Jung Woo-Young ▼ 20' 6.9
  9. 8Ivo Rodrigues 6.9
  10. 10Fábio Martins 6.9
  11. 9Mohamed Sherif 6.9

Dự bị 9

  1. 47M. Adams ▲ 20' 6.3
  2. 11Abdullah Al Salem ▲ 67' 6.3
  3. 15Mansour Hamzi ▲ 80' 6.6
  4. 27Fawaz Al Terais ▲ 80' 6.3
  5. 25Arif Al Haydar ▲ 80' 6.9
  6. 96Marwan Al Haidari
  7. 88Naif Masoud
  8. 13Abdullah Al Shanqiti
  9. 33Bandar Nasser
Ettifaq FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Gerrard
  1. 48Paulo Victor 7.0
  2. 29Mohammed Abdulrahman 7.3
  3. 4J. Hendry 7.5
  4. 76Abdullah Madu 6.6
  5. 13Hamdan Al Shamrani ▼ 74' 6.9
  6. 25G. Wijnaldum 7.2
  7. 14Álvaro Medrán 8.3
  8. 41Majed Dawran ▼ 90' 6.9
  9. 97K. Toko-Ekambi 6.7
  10. 9M. Dembélé ▼ 90' 6.5
  11. 19D. Gray ▼ 90' 8.9

Dự bị 9

  1. 70Abdullah Khateeb ▲ 74' 6.7
  2. 20Thamer Al Khaibri ▲ 90'
  3. 3Mohammed Al Dosari ▲ 90'
  4. 90Haroune Camara ▲ 90'
  5. 61Radhi Al Otaibi
  6. 30Muhannad Al Saad
  7. 21Amin Al Bukhari
  8. 24Abdulrahman Al Obud
  9. 17Meshal Al Alaeli

Thống kê

023
520
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm12
1Trúng đích5
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
428Chuyền bóng441
366Chuyền chính xác382
86%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
40Ghi được48
51Thủng lưới39
1.11Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu