Al Khaleej Saihat
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ettifaq FC

Al Khaleej Saihat vs Ettifaq FC

Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 2-1 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 2, hòa 1, Ettifaq FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 25
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Trọng tài
Abdullah Al-Shehri
Phong độ
DDLLD Al Khaleej Saihat
WLLWD Ettifaq FC
  1. 22' 0-1 Mohammed Al Kuwaykibi · Y. Niakaté
  2. 29' Omar Al-Aowda
  3. 34' S. Çikalleshi11m 1-1
  4. 35' Faisal Al-Ghamdi
  5. 43' D. Velkovski M. Tisserand
  6. HT1-1
  7. 46' Ali Abdullah Hazzazi Faisal Al Ghamdi
  8. 71' Fábio Martins · Morato 2-1
  9. 76' Abdullah Al Salem Vitinho
  10. 76' B. Özdemir Ibrahim Mahnashi
  11. 85' Ahmed Al Ghamdi Mohammed Al Kuwaykibi
  12. 87' Saleh Al Abbas S. Çikalleshi
  13. 90'+5 Mohammed Al Sahli Fábio Martins
  14. 90'+7 Hani Al Sebyani Pedro Amaral
  15. FT2-1

Đội hình

Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 96Marwan Al Haidari 6.5
  2. 2Omar Al Oudah 6.9
  3. 3Mohammed Al Khabrani 6.3
  4. 25I. Anthony 6.9
  5. 5Pedro Amaral ▼ 90' 6.5
  6. 6Khaled Al Samiri
  7. 8Lucas Souza 6.3
  8. 10Morato 8.3
  9. 15A. Biyogo Poko 6.2
  10. 93Fábio Martins ▼ 90' 7.3
  11. 9S. Çikalleshi ▼ 87' 7.5

Dự bị 9

  1. 14Saleh Al Abbas ▲ 87' 6.3
  2. 11Mohammed Al Sahli ▲ 90'
  3. 24Hani Al Sebyani ▲ 90'
  4. 17Hassan Al Majhad
  5. 99Hamad Al Abdan
  6. 13Abdullah Al Shanqiti
  7. 20Abdullah Al Harbi
  8. 49Ahmed Al Zain
  9. 35Rayan Al Dossary
Ettifaq FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Antonio Cazalilla
  1. 48Paulo Victor 6.2
  2. 2Saeed Al Muwallad 6.6
  3. 5Saad Al Mosa 6.5
  4. 32M. Tisserand ▼ 43' 6.5
  5. 12Sanousi Al Hawsawi 5.6
  6. 16Faisal Al Ghamdi ▼ 46' 6.7
  7. 6Ibrahim Mahnashi ▼ 76' 6.2
  8. 7Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 85' 7.2
  9. 27Vitinho ▼ 76' 6.5
  10. 99R. Quaison 7.0
  11. 18Y. Niakaté 7.3

Dự bị 9

  1. 14D. Velkovski ▲ 43' 6.3
  2. 11Ali Abdullah Hazzazi ▲ 46' 7.2
  3. 17Abdullah Al Salem ▲ 76' 6.5
  4. 98B. Özdemir ▲ 76' 6.9
  5. 15Ahmed Al Ghamdi ▲ 85' 6.3
  6. 24Nawaf Hazazi
  7. 13Abdulrahman Al Obaid
  8. 8Hamed Al Ghamdi
  9. 1Abdullah Al Owayshir

Thống kê

014
510
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm7
3Trúng đích1
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
4Phạt góc5
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Cứu thua1
351Chuyền bóng451
274Chuyền chính xác369
78%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
30Ghi được28
44Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận0.9
7Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu