Al Shabab FC (Riyadh) vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 2-4 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 0, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 33
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
- WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 3' 0-1 Joao Felix
- 10' 0-2 Joao Felix · A. Ghareeb
- 30' Y. Carrasco 1-2
- HT1-2
- 71' ▲ N. Boushal ▼ A. Ghareeb
- 75' 1-3 C. Ronaldo · S. Mane
- 78' ▲ A. Al Othman ▼ A. Azaizeh
- 78' ▲ B. Al Sayyali ▼ V. Sierro
- 80' A. Al Bulayhi · H. Al Hammami 2-3
- 85' Saad Yaslam Balobaid
- 86' ▲ S. Al Nasser ▼ S. Al Ghannam
- 86' ▲ S. Al Najdi ▼ A. Yahya
- 90'+7 Marcelo Grohe
- 90'+9 Salem Alnajdi
- 90'+6 Abdullah Al-Hamdan
- 90'+1 ▲ A. Al Hamdan ▼ C. Ronaldo
- 90'+1 ▲ A. Al Hassan ▼ M. Brozovic
- 90' 2-4 Joao Felix11m
- FT2-4
Đội hình
- 43Marcelo Grohe 5.7
- 17M. Al Thani 6.3
- 4W. Hoedt 6.2
- 3A. Al Bulayhi ⚽ 7.3
- 31S. Balobaid 6.0
- 14V. Sierro ▼ 78' 7.2
- 99A. Azaizeh ▼ 78' 6.0
- 8J. Brownhill 6.9
- 29Y. Adli 6.9
- 22H. Al Hammami ⇢ 7.3
- 10Y. Carrasco ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 23A. Al Awardi
- 16K. A. Al Sibyani H.
- 2M. Al Shwirekh
- 91A. Al Othman ▲ 78' 6.5
- 20B. Al Sayyali ▲ 78' 6.7
- 37A. Matuq
- 7U. Hernandez
- 5A. Makki
- 6F. Al Subiani
- 24Bento 7.3
- 2S. Al Ghannam ▼ 86' 5.9
- 5A. Al Amri 6.9
- 26I. Martinez 6.9
- 23A. Yahya ▼ 86' 6.2
- 29A. Ghareeb ⇢ ▼ 71' 6.6
- 17A. Al Khaibari 6.0
- 11M. Brozovic ▼ 90' 6.7
- 10S. Mane ⇢ 6.9
- 79Joao Felix ⚽3 10.0
- 7C. Ronaldo ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 8
- 53A. Al Otaibi
- 9A. Al Hamdan ▲ 90' 6.9
- 16M. Maran
- 4N. Al Sharari
- 96S. Al Nasser ▲ 86' 6.6
- 83S. Al Najdi ▲ 86' 6.7
- 19A. Al Hassan ▲ 90' 6.6
- 12N. Boushal ▲ 71' 6.5
Thống kê
02⚑2
⚑810
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm15
3Trúng đích5
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn5
2Phạt góc8
5Việt vị2
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
334Chuyền bóng421
283Chuyền chính xác372
85%Chính xác chuyền88%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu51
53Ghi được135
62Thủng lưới43
1.39Bàn thắng mỗi trận2.65
8Giữ sạch lưới25
18Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai72