Al Shabab FC (Riyadh) vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 0, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Trọng tài
- C. Turpin
- Phong độ
- LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
- WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- HT0-0
- 60' ▲ Abdulmajeed Al Sulaiheem ▼ J. Masharipov
- 61' ▲ Saeed Al Rubaie ▼ Iago Santos
- 67' Luiz Gustavo
- 68' ▲ Santi Mina ▼ Hattan Bahbri
- 69' Cristian Guanca
- 75' Álvaro González
- 77' Éver Banega
- 79' ▲ Ayman Yahya ▼ G. Martínez
- 85' ▲ Nawaf Al Abid ▼ Hussain Al Qahtani
- 90'+10 ▲ Amin Al Bukhari ▼ D. Ospina
- FT0-0
Đội hình
- 18Kim Seung-Gyu 7.3
- 27Fawaz Al Saqour 7.2
- 4Iago Santos ▼ 61' 7.3
- 5Hassan Tambakti 7.2
- 24Moteb Al Harbi 7.0
- 15Hussain Al Qahtani ▼ 85' 6.3
- 23G. Krychowiak 7.2
- 10É. Banega 6.9
- 13Carlos 6.6
- 8C. Guanca 6.7
- 11Hattan Bahbri ▼ 68' 6.2
Dự bị 9
- 25Saeed Al Rubaie ▲ 61'
- 77Santi Mina ▲ 68' 6.9
- 14Nawaf Al Abid ▲ 85' 6.2
- 16Hussain Al Sibyani
- 71Ahmad Abdu
- 26Mohammed Issa
- 88Nader Abdullah Al Sharari
- 35Hussain Al Shai'an
- 90Fahad Al Muwallad
- 25D. Ospina ▼ 90' 7.9
- 5Abdulelah Al Amri 7.7
- 21Álvaro González 7.2
- 78Ali Lajami 7.5
- 2Sultan Al Ghannam 6.6
- 18Luiz Gustavo 7.7
- 17Abdullah Al Khaibari 6.9
- 77J. Masharipov ▼ 60' 6.9
- 10G. Martínez ▼ 79' 7.3
- 14Sami Al Naji 6.6
- 94Talisca 6.5
Dự bị 9
- 8Abdulmajeed Al Sulaiheem ▲ 60' 6.7
- 23Ayman Yahya ▲ 79' 6.3
- 1Amin Al Bukhari ▲ 90'
- 29Abdulrahman Ghareeb
- 9V. Aboubakar
- 19Ali Al Hassan
- 3Abdullah Madu
- 20Hamed Al Mansour
- 27Majed Qasheesh
Thống kê
02⚑5
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm9
5Trúng đích2
1Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
5Phạt góc5
5Việt vị1
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
499Chuyền bóng446
420Chuyền chính xác386
84%Chính xác chuyền87%
So sánh
45Trận đấu33
91Ghi được65
45Thủng lưới20
2.02Bàn thắng mỗi trận1.97
18Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn18
50Hiệp hai39