Al Shabab FC (Riyadh) vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 0, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
- Phong độ
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 28' Giacomo Bonaventura
- 31' Salem Alnajdi
- 45' Hussain Alsebyani
- HT0-0
- 46' ▲ Musab Al Juwayr ▼ G. Bonaventura
- 50' Anderson Talisca
- 57' ▲ Abdulrahman Ghareeb ▼ Talisca
- 58' ▲ Ali Lajami ▼ Salem Al Najdi
- 65' ▲ Aiman Yahya ▼ Nawaf Bu Washl
- 68' ▲ Majed Kanabah ▼ Y. Carrasco
- 69' 0-1 Aymeric Laporte
- 76' ▲ Haroune Camara ▼ G. Cuéllar
- 76' ▲ Nawaf Al Saadi ▼ Hussain Al Sibyani
- 79' Ali Lajami
- 84' Sadio Mané
- 87' ▲ Ali Al Hassan ▼ Otávio
- 90'+13 Abderrazak Hamdallah11mhỏng 11m
- 90'+5 Abderrazak Hamdallah
- 90'+11 Nader Al Sharari
- 90'+12 Mohamed Simakan
- 90'+5 Mohamed Simakan
- 90'+12 Mohamed Simakan
- 90' Ali Al Hassanphản lưới 1-1
- 90'+7 1-2 Cristiano Ronaldo11m
- FT1-2
Đội hình
- 18Kim Seung-Gyu 7.0
- 71Mohammed Al Thani 6.3
- 5Nader Al Sharari 7.7
- 4W. Hoedt 6.6
- 30Robert Renan 7.0
- 16Hussain Al Sibyani ▼ 76' 6.3
- 7G. Bonaventura ▼ 46' 6.5
- 6G. Cuéllar ▼ 76' 7.2
- 11C. Guanca 6.9
- 9A. Hamed-Allah 6.5
- 10Y. Carrasco ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 15Musab Al Juwayr ▲ 46' 6.9
- 12Majed Kanabah ▲ 68' 6.7
- 70Haroune Camara ▲ 76' 6.3
- 21Nawaf Al Saadi ▲ 76' 7.3
- 50Mohammed Al Absi
- 17Younes Al Shanqeeti
- 38Mohammed Essa Hurbush
- 2Mohammed Al Shwirekh
- 66Nawaf Al Ghulaimish
- 24Bento 6.9
- 12Nawaf Bu Washl ▼ 65' 6.7
- 3M. Simakan 6.3
- 27Aymeric Laporte ⚽ 7.7
- 83Salem Al Najdi ▼ 58' 6.9
- 17Abdullah Al Khaibari 6.9
- 11M. Brozović 8.0
- 94Talisca ▼ 57' 6.3
- 25Otávio ▼ 87' 7.2
- 10S. Mané 6.9
- 7Cristiano Ronaldo ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 57' 6.9
- 78Ali Lajami ▲ 58' 6.3
- 23Aiman Yahya ▲ 65' 6.5
- 19Ali Al Hassan ▲ 87' 6.2
- 50Majed Qasheesh
- 16Mohammed Marran
- 6Mukhtar Ali
- 4Mohammed Al Fatil
- 36Raghid Najjar
Thống kê
03⚑9
⚑751
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm17
3Trúng đích5
7Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
9Phạt góc7
2Việt vị3
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
308Chuyền bóng460
239Chuyền chính xác397
78%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu60
72Ghi được128
51Thủng lưới66
1.85Bàn thắng mỗi trận2.13
10Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn38
41Hiệp hai71