Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Al Shabab FC (Riyadh)

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Shabab FC (Riyadh)

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 3-2 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 8, hòa 2, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
Phong độ
WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
  1. 2' S. Balobaidphản lưới 1-0
  2. 8' K. Coman · Wesley 2-0
  3. 31' 2-1 M. Simakanphản lưới
  4. HT2-1
  5. 53' 2-2 Carlos Junior · Y. Carrasco
  6. 60' Kingsley Coman
  7. 61' Vincent Sierro
  8. 65' S. Al Nasser N. Boushal
  9. 65' A. Ghareeb Wesley
  10. 67' Vincent Sierro
  11. 67' Vincent Sierro
  12. 72' F. Al Subiani H. Al Hammami
  13. 76' A. Ghareeb 3-2
  14. 83' N. Al Saadi Y. Adli
  15. 83' A. Al Othman M. Al Thani
  16. 84' M. Al Shwirekh Carlos Junior
  17. 84' A. Makki U. Hernandez
  18. 90'+4 Sultan Al-Ghannam
  19. 90'+5 Josh Brownhill
  20. 90'+7 N. Al Sharari S. Al Ghannam
  21. 90'+1 A. Al Hassan Angelo
  22. FT3-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Jorge Jesus
  1. 24Bento 7.0
  2. 2S. Al Ghannam ▼ 90' 6.3
  3. 3M. Simakan 6.3
  4. 26I. Martinez 6.7
  5. 12N. Boushal ▼ 65' 6.7
  6. 80Wesley ▼ 65' 6.9
  7. 17A. Al Khaibari 6.9
  8. 20Angelo ▼ 90' 7.0
  9. 21K. Coman 7.9
  10. 79Joao Felix 7.5
  11. 7C. Ronaldo 6.3

Dự bị 9

  1. 61M. Al Buainain
  2. 83S. Al Najdi
  3. 96S. Al Nasser ▲ 65' 6.9
  4. 4N. Al Sharari ▲ 90'
  5. 19A. Al Hassan ▲ 90'
  6. 23A. Yahya
  7. 77H. Camara
  8. 29A. Ghareeb ▲ 65' 7.2
  9. 16M. Maran
Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Imanol Alguacil
  1. 43Marcelo Grohe 6.9
  2. 17M. Al Thani ▼ 83' 6.0
  3. 8J. Brownhill 6.0
  4. 4W. Hoedt 6.0
  5. 31S. Balobaid 5.3
  6. 22H. Al Hammami ▼ 72' 6.2
  7. 29Y. Adli ▼ 83' 7.2
  8. 14V. Sierro 5.7
  9. 10Y. Carrasco 7.2
  10. 13Carlos Junior ▼ 84' 7.2
  11. 7U. Hernandez ▼ 84' 6.7

Dự bị 9

  1. 23A. Al Awardi
  2. 34S. Al Anzi
  3. 2M. Al Shwirekh ▲ 84' 6.6
  4. 5A. Makki ▲ 84' 6.6
  5. 16K. A. Al Sibyani H.
  6. 21N. Al Saadi ▲ 83' 6.7
  7. 6F. Al Subiani ▲ 72' 6.5
  8. 19M. Abdullah
  9. 91A. Al Othman ▲ 83' 6.3

Thống kê

027
531
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm7
5Trúng đích3
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc5
2Việt vị4
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
461Chuyền bóng312
408Chuyền chính xác252
89%Chính xác chuyền81%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu38
135Ghi được53
43Thủng lưới62
2.65Bàn thắng mỗi trận1.39
25Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn18
72Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu