Al Shabab FC (Riyadh)
2 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Al Shabab FC (Riyadh) vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 2-5 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại King's Cup, 11 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
King's Cup · Quarter-finals
Phong độ
LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. 17' 0-1 S. Fofana
  2. 20' Fahad Al-Muwallad
  3. 24' Carlos Júnior · Y. Carrasco 1-1
  4. 28' 1-2 S. Mané · Otávio
  5. 45'+4 1-3 Abdulrahman Ghareeb · M. Brozović
  6. HT1-3
  7. 62' Romain Saïss
  8. 63' É. Banega Abdullah Radif
  9. 64' H. Diallo Majed Kanabah
  10. 70' Husain Al-Monassar
  11. 71' Hattan Bahbri Carlos Júnior
  12. 74' 1-4 Cristiano Ronaldo · Otávio
  13. 78' Riyadh Sharahili Hussain Al Qahtani
  14. 78' Moteb Al Harbi Fawaz Al Saqour
  15. 79' Abdullah Al Khaibari Otávio
  16. 79' Khalid Al Ghannam Abdulrahman Ghareeb
  17. 82' Mohammed Maran Cristiano Ronaldo
  18. 82' Mohammed Qasem Ayman Yahya
  19. 84' Abdulmajeed Al Sulaiheem M. Brozović
  20. 90' Hattan Bahbri 2-4
  21. 90'+6 2-5 Mohammed Maran · S. Mané
  22. FT2-5

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Bišćan
  1. 18Kim Seung-Gyu 6.6
  2. 27Fawaz Al Saqour ▼ 78' 5.6
  3. 4Iago Santos 6.2
  4. 14R. Saïss 6.2
  5. 2Hamad Al Yami 5.6
  6. 15Hussain Al Qahtani ▼ 78' 6.9
  7. 12Majed Kanabah ▼ 64' 6.3
  8. 8Fahad Al Muwallad 6.3
  9. 13Carlos Júnior ▼ 71' 6.9
  10. 23Y. Carrasco 7.3
  11. 49Abdullah Radif ▼ 63' 6.3

Dự bị 9

  1. 10É. Banega ▲ 63' 6.9
  2. 20H. Diallo ▲ 64' 6.3
  3. 11Hattan Bahbri ▲ 71' 7.0
  4. 26Riyadh Sharahili ▲ 78' 6.6
  5. 24Moteb Al Harbi ▲ 78' 6.2
  6. 88Nader Al Sharari
  7. 21Nawaf Al Saadi
  8. 50Mohammed Al Absi
  9. 28Nasser Al Bishi
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luís Castro
  1. 44Nawaf Al Aqidi 6.3
  2. 2Sultan Al Ghannam 7.5
  3. 78Ali Lajami 7.5
  4. 27Aymeric Laporte 7.2
  5. 23Ayman Yahya ▼ 82' 7.2
  6. 77M. Brozović ▼ 84' 8.0
  7. 6S. Fofana 7.9
  8. 10S. Mané 7.3
  9. 25Otávio ⇢2 ▼ 79' 8.5
  10. 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 79' 7.3
  11. 7Cristiano Ronaldo ▼ 82' 7.9

Dự bị 9

  1. 17Abdullah Al Khaibari ▲ 79' 6.7
  2. 11Khalid Al Ghannam ▲ 79' 6.5
  3. 16Mohammed Maran ▲ 82' 7.2
  4. 24Mohammed Qasem ▲ 82' 6.3
  5. 8Abdulmajeed Al Sulaiheem ▲ 84' 6.3
  6. 14Sami Al Naji
  7. 33Waleed Abdullah
  8. 5Abdulelah Al Amri
  9. 4Mohammed Al Fatil

Thống kê

038
300
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm15
3Trúng đích9
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
8Phạt góc3
4Việt vị2
16Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
4Cứu thua1
324Chuyền bóng590
256Chuyền chính xác527
79%Chính xác chuyền89%

So sánh

39Trận đấu60
72Ghi được128
51Thủng lưới66
1.85Bàn thắng mỗi trận2.13
10Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn38
41Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu