Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Al Shabab FC (Riyadh)

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Shabab FC (Riyadh)

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 4-0 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 8, hòa 2, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
  1. 11' Otávio
  2. 13' Cristiano Ronaldo11m 1-0
  3. 20' Cristiano Ronaldo
  4. 29' Hussain Alsebyani
  5. 33' Nader Abdullah Al Sharari
  6. 37' Gustavo Cuéllar
  7. 38' Cristiano Ronaldo11m 2-0
  8. 41' S. Mané · Cristiano Ronaldo 3-0
  9. 43' Sadio Mané
  10. 43' Iago Santos
  11. HT3-0
  12. 66' Majed Kanabah Fahad Al Muwallad
  13. 66' Riyadh Sharahili Nader Al Sharari
  14. 77' Hattan Bahebri
  15. 78' Éver Banega
  16. 78' Hattan Bahebri
  17. 80' Sultan Al Ghannam 4-0
  18. 81' Mukhtar Ali Aymeric Laporte
  19. 81' Nawaf Boushal Sultan Al Ghannam
  20. 81' Khalid Al Ghannam S. Mané
  21. 86' Meshari Al Nemer Cristiano Ronaldo
  22. 86' Abdulmajeed Al Sulaiheem Otávio
  23. 87' Abdullah Al Joui Hattan Bahbri
  24. 88' Nawaf Al Saadi Hussain Al Sibyani
  25. 88' Mohammed Essa Harbush H. Diallo
  26. 89' Nawaf Boushal
  27. FT4-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luís Castro
  1. 44Nawaf Al Aqidi 6.9
  2. 2Sultan Al Ghannam ▼ 81' 8.2
  3. 4Mohammed Al Fatil 7.2
  4. 27Aymeric Laporte ▼ 81' 6.9
  5. 13G. Konan 7.3
  6. 17Abdullah Al Khaibari 6.9
  7. 77M. Brozović 7.6
  8. 29Abdulrahman Ghareeb 6.9
  9. 25Otávio ▼ 86' 7.2
  10. 10S. Mané ▼ 81' 6.9
  11. 7Cristiano Ronaldo ⚽2 ▼ 86' 9.2

Dự bị 9

  1. 21Mukhtar Ali ▲ 81' 6.3
  2. 12Nawaf Boushal ▲ 81' 6.9
  3. 11Khalid Al Ghannam ▲ 81' 6.6
  4. 30Meshari Al Nemer ▲ 86' 6.6
  5. 8Abdulmajeed Al Sulaiheem ▲ 86' 6.6
  6. 14Sami Al Naji
  7. 19Ali Al Hassan
  8. 24Mohammed Qassem
  9. 33Waleed Abdullah
Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: M. Keizer
  1. 18Kim Seung-Gyu 7.7
  2. 27Fawaz Al Saqour 6.3
  3. 88Nader Al Sharari ▼ 66' 6.2
  4. 4Iago Santos 6.3
  5. 16Hussain Al Sibyani ▼ 88' 6.0
  6. 11Hattan Bahbri ▼ 87' 6.3
  7. 10É. Banega 6.7
  8. 15Hussain Al Qahtani 6.2
  9. 6G. Cuéllar 6.9
  10. 8Fahad Al Muwallad ▼ 66' 6.2
  11. 20H. Diallo ▼ 88' 6.2

Dự bị 9

  1. 12Majed Kanabah ▲ 66' 6.3
  2. 26Riyadh Sharahili ▲ 66' 6.5
  3. 29Abdullah Al Joui ▲ 87' 6.3
  4. 21Nawaf Al Saadi ▲ 88'
  5. 38Mohammed Essa Harbush ▲ 88'
  6. 28Nasser Al Bishi
  7. 32Saad Al Muwallad
  8. 22Fawaz Al Qarni
  9. 3Khalid Al Asiri

Thống kê

025
451
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm3
10Trúng đích1
3Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
5Phạt góc4
5Việt vị5
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
503Chuyền bóng419
465Chuyền chính xác367
92%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu37
134Ghi được48
70Thủng lưới44
2.48Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn16
76Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu