Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 2-2 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 8, hòa 2, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 24
- Sân vận động
- Al Awal Park at King Saud University, Riyadh
- Phong độ
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- 12' Leandrinho
- 36' ▲ Mohammed Al Thani ▼ Nawaf Al Ghulaimish
- 37' Mohamed Simakan
- 44' 0-1 A. Hamed-Allah11m
- 45'+11 Cristiano Ronaldo
- 45'+2 Aiman Yahya 1-1
- 45'+7 Cristiano Ronaldo 2-1
- HT2-1
- 52' Mohammed Al-Fatil
- 54' ▲ Salem Al Najdi ▼ Aiman Yahya
- 61' ▲ Haroune Camara ▼ Leandrinho
- 67' 2-2 Mohammed Al Shwirekh · C. Guanca
- 71' ▲ Wesley ▼ Ângelo
- 71' ▲ J. Durán ▼ Cristiano Ronaldo
- 87' Jhon Durán
- 87' Wesley Hoedt
- 90'+6 Mohammed Al Shwirekh
- 90' ▲ Majed Kanabah ▼ Musab Al Juwayr
- 90' ▲ Nawaf Al Saadi ▼ G. Bonaventura
- FT2-2
Đội hình
- 24Bento 7.5
- 12Nawaf Bu Washl 6.3
- 3M. Simakan 7.2
- 4Mohammed Al Fatil 5.6
- 50Majed Qasheesh 6.2
- 11M. Brozović 7.2
- 19Ali Al Hassan 6.9
- 10S. Mané 6.9
- 23Aiman Yahya ⚽ ▼ 54' 7.2
- 20Ângelo ▼ 71' 7.3
- 7Cristiano Ronaldo ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 9
- 83Salem Al Najdi ▲ 54' 7.2
- 80Wesley ▲ 71' 6.9
- 9J. Durán ▲ 71' 6.6
- 36Raghid Najjar
- 58Mohammed Hazazi
- 40Youssef Al Tahan
- 88Bassam Hazazi
- 29Abdulrahman Ghareeb
- 16Mohammed Marran
- 31H. Bushchan 7.2
- 2Mohammed Al Shwirekh ⚽ 7.9
- 4W. Hoedt 7.0
- 30Robert Renan 7.3
- 66Nawaf Al Ghulaimish ▼ 36' 6.9
- 15Musab Al Juwayr ▼ 90' 7.3
- 11C. Guanca ⇢ 7.3
- 3Leandrinho ▼ 61' 6.3
- 7G. Bonaventura ▼ 90' 7.0
- 56Daniel Podence 7.9
- 9A. Hamed-Allah ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 71Mohammed Al Thani ▲ 36' 7.2
- 70Haroune Camara ▲ 61' 6.3
- 12Majed Kanabah ▲ 90' 6.7
- 21Nawaf Al Saadi ▲ 90' 6.5
- 38Mohammed Essa Hurbush
- 33Abdullah Al Muaiouf
- 5Nader Al Sharari
- 34Hisham Al Dubais
- 17Younes Al Shanqeeti
Thống kê
12⚑2
⚑430
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm19
7Trúng đích7
2Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm12
6Bị chặn7
2Phạt góc4
4Việt vị0
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
365Chuyền bóng498
293Chuyền chính xác435
80%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu39
128Ghi được72
66Thủng lưới51
2.13Bàn thắng mỗi trận1.85
18Giữ sạch lưới10
38Trên 2.5 bàn27
71Hiệp hai41