Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
4 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Al Shabab FC (Riyadh)

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Shabab FC (Riyadh)

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 4-2 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 6 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 8, hòa 2, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
Sân vận động
Mrsool Park, Riyadh
Trọng tài
Mohammed Al Hoaish
Phong độ
WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
  1. 10' Alfred N'Diaye
  2. 18' Abdulelah Al Amri · J. Masharipov 1-0
  3. 28' Fawaz Al Qarni
  4. 31' Talisca11m 2-0
  5. 34' Abdulmajeed Al-Sulaiheem · Sami Al Najei 3-0
  6. 45'+3 Carlos Junior
  7. HT3-0
  8. 46' Nawaf Al Abid Paulinho
  9. 46' Turki Al Ammar L. Vietto
  10. 46' Hussain Al Qahtani A. NDiaye
  11. 50' Talisca · Khalid Al Ghannam 4-0
  12. 51' Khalid Al-Ghannam
  13. 55' 4-1 Turki Al Ammar · Hattan Bahebri
  14. 62' R. Mori Sultan Al-Ghannam
  15. 62' Abdulfattah Asiri Khalid Al Ghannam
  16. 69' Éver Banega
  17. 72' Iago Santos
  18. 75' Ali Al Hassan Sami Al Najei
  19. 80' 4-2 Carlos · Fawaz Al Saqour
  20. 85' Abdullah Madu Abdulelah Al Amri
  21. 86' J. Mary Hattan Bahebri
  22. FT4-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Russo
  1. 1Amin Al Bukhari 6.7
  2. 2Sultan Al-Ghannam ▼ 62' 6.3
  3. 78Ali Lajami 7.3
  4. 5Abdulelah Al Amri ▼ 85' 8.3
  5. 42Mansour Al Shammari 6.3
  6. 87Anselmo 6.9
  7. 94Talisca ⚽2 9.2
  8. 8Abdulmajeed Al-Sulaiheem 7.2
  9. 14Sami Al Najei ▼ 75' 7.7
  10. 11Khalid Al Ghannam ▼ 62' 6.7
  11. 7J. Masharipov 7.2

Dự bị 9

  1. 55R. Mori ▲ 62' 6.2
  2. 45Abdulfattah Asiri ▲ 62' 6.9
  3. 19Ali Al Hassan ▲ 75' 6.7
  4. 3Abdullah Madu ▲ 85' 6.3
  5. 12Meshari Al Nemer
  6. 25Abdulaziz Al Aliwa
  7. 33Waleed Abdullah
  8. 17Abdullah Al Khaibari
  9. 31Dhari Al Anazi
Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Şumudică
  1. 22Fawaz Al Qarni 5.9
  2. 3Iago Santos 6.3
  3. 27Fawaz Al Saqour 7.2
  4. 5Hassan Al Tambakti 6.5
  5. 24Moteb Al Harbi 6.2
  6. 10É. Banega 6.0
  7. 81A. N'Diaye 6.0
  8. 11Hattan Bahebri ▼ 86' 7.2
  9. 8Paulinho ▼ 46' 6.3
  10. 99L. Vietto ▼ 46' 6.7
  11. 13Carlos 6.2

Dự bị 8

  1. 14Nawaf Al Abid ▲ 46' 6.6
  2. 7Turki Al Ammar ▲ 46' 7.2
  3. 15Hussain Al Qahtani ▲ 46' 6.6
  4. 80J. Mary ▲ 86' 6.3
  5. 88Nader Abdullah Al Sharari
  6. 29Abdullah Al Joui
  7. 17Abdullah Al Shamekh
  8. 35Hussain Al Shai'an

Thống kê

012
650
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm12
9Trúng đích6
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc6
4Việt vị0
7Phạm lỗi23
1Thẻ vàng5
3Cứu thua5
417Chuyền bóng466
358Chuyền chính xác400
86%Chính xác chuyền86%

So sánh

45Trận đấu34
83Ghi được60
47Thủng lưới43
1.84Bàn thắng mỗi trận1.76
15Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn20
49Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu