Al Ahli Saudi FC vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 3-1 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 4, hòa 2, Al Fateh SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- LDDDL Al Fateh SC
- 25' Abdulaziz Al-Swealem
- 27' I. Toney11m 1-0
- 32' ▲ Matheus Goncalves ▼ F. Kessie
- HT1-0
- 50' 1-1 S. Bendebka · M. Vargas
- 56' ▲ F. Al Zubaidi ▼ Wesley Delgado
- 56' ▲ Z. Youssouf ▼ M. Al Sahihi
- 76' I. Toney11m 2-1
- 78' Matías Vargas
- 80' ▲ M. Al Aboud ▼ N. Masoud
- 84' ▲ S. Abu Al Shamat ▼ R. Mahrez
- 86' ▲ Bin Mahmoud ▼ S. Baattia
- 86' ▲ A. Al Anazi ▼ S. Bendebka
- 89' ▲ Z. Al Johani ▼ V. Atangana
- 90' I. Toney · S. Abu Al Shamat 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 16E. Mendy 7.0
- 27A. Majrashi 7.7
- 46R. Hamidou
- 3Ibanez 7.5
- 2Z. Al Hawsawi 7.3
- 6V. Atangana ▼ 89' 6.7
- 10E. Millot 7.3
- 7R. Mahrez ▼ 84' 8.9
- 79F. Kessie ▼ 32' 7.0
- 9F. Al Buraikan 6.2
- 17I. Toney ⚽3 8.2
Dự bị 9
- 1A. Al Sanbi
- 30Z. Al Johani ▲ 89'
- 20Matheus Goncalves ▲ 32' 6.6
- 5M. Sulaiman
- 60Y. Madani
- 47S. Abu Al Shamat ▲ 84' 7.7
- 14E. Al Muwallad
- 29M. Abdulrahman
- 49S. Abdullah
- 1F. Pacheco 7.7
- 4Z. Al Jari 6.5
- 17M. Saadane 7.2
- 78A. Al Swealem 5.2
- 15S. Baattia ▼ 86' 6.5
- 25M. Al Sahihi ▼ 56' 6.7
- 6N. Masoud ▼ 80' 6.6
- 23Wesley Delgado ▼ 56' 6.7
- 11M. Batna 6.3
- 28S. Bendebka ⚽ ▼ 86' 7.6
- 10M. Vargas ⇢ 6.6
Dự bị 9
- 97A. Al Bukhari
- 44J. Fernandes
- 12H. Qasim
- 87Bin Mahmoud ▲ 86'
- 27F. Al Zubaidi ▲ 56' 6.3
- 33Z. Youssouf ▲ 56' 5.6
- 88O. Al Othman
- 94A. Al Anazi ▲ 86' 6.3
- 24M. Al Aboud ▲ 80' 6.7
Thống kê
00⚑2
⚑220
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm12
9Trúng đích5
11Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
2Phạt góc2
3Việt vị2
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
4Cứu thua6
0.72Bàn thắng ngăn chặn0.72
367Chuyền bóng283
284Chuyền chính xác200
77%Chính xác chuyền71%
4.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu35
107Ghi được41
46Thủng lưới57
2.06Bàn thắng mỗi trận1.17
23Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn15
59Hiệp hai25