Al Fateh SC
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Al Ahli Saudi FC

Al Fateh SC vs Al Ahli Saudi FC

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 4-1 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 4, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 24
Sân vận động
Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
Trọng tài
Turki Al Khudair
Phong độ
LDDDL Al Fateh SC
LLWLW Al Ahli Saudi FC
  1. 8' Mohammed Al-Fuhaid
  2. 12' Mohammed Majrashi · Mohammed Alfehaid 1-0
  3. 34' Nawaf Boushal
  4. 35' Talal Al-Absi
  5. 36' C. Cueva11m 2-0
  6. HT2-0
  7. 58' Mohammed Al-Fuhaid
  8. 58' Mohammed Al-Fuhaid
  9. 60' Majed Kanabah H. Soudani
  10. 61' M. Niang Abdullah Tarmin
  11. 67' Mohammed Al Saeed M. Batna
  12. 69' Mohammed Majrashi · S. Bendebka 3-0
  13. 71' C. Cueva · Mohammed Majrashi 4-0
  14. 72' Salman Al Moasher Abdulrahman Ghareeb
  15. 80' Ali Al Zaqan Mohammed Majrashi
  16. 80' Hassan Al-Habib C. Cueva
  17. 84' 4-1 Talal Alabsi
  18. 90' Lucas Lima
  19. 90'+1 Sultan Madash A. Mitriță
  20. FT4-1

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Y. Ferrera
  1. 35M. Koval 7.3
  2. 24Ammar Al Daheem 7.2
  3. 2Nawaf Boushal 6.5
  4. 10C. Cueva ⚽2 ▼ 80' 8.9
  5. 22H. Soudani ▼ 60' 6.3
  6. 14Mohammed Alfehaid 6.2
  7. 25Tawfiq Buhumaid 6.3
  8. 28S. Bendebka 7.2
  9. 17M. Saadane 7.2
  10. 19Mohammed Majrashi ⚽2 ▼ 80' 9.3
  11. 11M. Batna ▼ 67' 7.2

Dự bị 9

  1. 12Majed Kanabah ▲ 60' 6.2
  2. 18Mohammed Al Saeed ▲ 67' 6.5
  3. 26Ali Al Zaqan ▲ 80' 5.9
  4. 77Hassan Al-Habib ▲ 80' 6.3
  5. 4Saleh Al Nashmi
  6. 5Fahad Al Harbi
  7. 3Mohammed Naji
  8. 1Basil Al Bahrani
  9. 99Abdulah Al Bilady
Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Milojević
  1. 33Mohammed Al Owais 6.2
  2. 6Lucas Lima 5.9
  3. 3Mohammed Al Fatil 6.5
  4. 4Talal Alabsi 6.3
  5. 23Abdullah Tarmin ▼ 61' 6.9
  6. 11Hussain Al Mogahwi 7.2
  7. 16Nouh Al Mousa 7.6
  8. 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 72' 6.3
  9. 40Ali Hassan Al Asmari 6.9
  10. 28A. Mitriță ▼ 90' 7.0
  11. 9Omar Al Somah 6.3

Dự bị 9

  1. 7M. Niang ▲ 61' 6.2
  2. 10Salman Al Moasher ▲ 72' 6.9
  3. 27Sultan Madash ▲ 90'
  4. 14Mohanad Aseri
  5. 25Motaz Hawsawi
  6. 44Mohammed Al Yami
  7. 37Abdulbasit Hindi
  8. 31Hani Al Sibyani
  9. 35Yousef Saad Al Harbi

Thống kê

127
420
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm15
8Trúng đích5
5Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
7Phạt góc4
4Việt vị0
22Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
372Chuyền bóng393
294Chuyền chính xác328
79%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
30 60 - 27 +33 61
2
Al Shabab FC (Riyadh)
30 68 - 43 +25 57
3
Al-Ittihad
30 45 - 29 +16 56
4
Al Taawoun FC
30 42 - 30 +12 47
5
Ettifaq FC
30 50 - 48 +2 47
6
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 53 - 40 +13 46
7
Al Fateh SC
30 55 - 55 0 42
8
Al Ahli Saudi FC
30 44 - 56 -12 39
9
Al-Faisaly FC
30 42 - 47 -5 36
10
Al Raed FC
30 44 - 47 -3 36
11
Damac FC
30 43 - 48 -5 36
12
Al Baten
30 43 - 55 -12 36
13
Abha Club
30 42 - 50 -8 36
14
Al-Qadisiyah FC
30 41 - 47 -6 35
15
Al Wehda Club
30 40 - 60 -20 32
16
Al-Ain
30 34 - 64 -30 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu43
65Ghi được62
58Thủng lưới71
1.91Bàn thắng mỗi trận1.44
5Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu