Al Fateh SC vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 0-1 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 11 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 4, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
- Sân vận động
- Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
- Trọng tài
- Mohammed Alharbi
- Phong độ
- DDDLL Al Fateh SC
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- 34' Carlos Eduardo
- 37' Carlos Eduardo
- 43' Petros
- 43' Mourad Batna
- HT0-0
- 50' Fahad Al Hamad
- 62' ▲ Abdullah Almuqrin ▼ Fahad Al-Hamad
- 65' Amaar Al Dohaim
- 66' Marwane Saadane
- 66' Amaar Al Dohaim
- 69' ▲ Khalifah Al Dawsari ▼ Mohammed Al Saeed
- 69' ▲ Mohammed Al Fuhaid ▼ Firas Al Brikan
- 70' Christian Cueva
- 71' Christian Cueva
- 75' ▲ Mohammed Majrashi ▼ Haitham Asiri
- 80' ▲ Tawfiq Buhumaid ▼ Majed Kanabah
- 85' 0-1 Carlos Eduardo · Ayman Yahya
- 87' ▲ I. Santini ▼ Nawaf Boushal
- 87' ▲ Mohammed Al-Khabrani ▼ Omar Al Somah
- FT0-1
Đội hình
- 35M. Koval 6.7
- 24Ammar Al Duhaim 6.2
- 23Abdullah Al Yousif 6.9
- 2Nawaf Boushal ▼ 87' 6.5
- 10C. Cueva 6.2
- 66Petros 6.9
- 11M. Batna 6.7
- 17M. Saadane 6.7
- 12Majed Kanabah ▼ 80' 6.9
- 18Mohammed Al Saeed ▼ 69' 6.5
- 19Firas Al Brikan ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 20Khalifah Al Dawsari ▲ 69' 6.9
- 14Mohammed Al Fuhaid ▲ 69' 6.3
- 25Tawfiq Buhumaid ▲ 80' 6.3
- 8I. Santini ▲ 87' 6.7
- 15Hassan Abdullah
- 77Ahmad El Geaidy
- 7Hassan Al-Habib
- 22Waleed Al Enezi
- 27Ali Al Zubaidi
- 71Mohammed Al Yami 7.7
- 3Dankler 7.0
- 27Ali Majrashi 7.0
- 2Fahad Al-Hamad ▼ 62' 7.2
- 18Carlos Eduardo ⚽ 7.3
- 6F. Kom 7.2
- 7E. Alioski 6.6
- 8F. Bradarić 7.2
- 24Ayman Yahya ⇢ 7.2
- 9Omar Al Somah ▼ 87' 6.7
- 17Haitham Asiri ▼ 75' 6.2
Dự bị 9
- 70Abdullah Almuqrin ▲ 62' 6.6
- 19Mohammed Majrashi ▲ 75' 6.3
- 5Mohammed Al-Khabrani ▲ 87' 6.9
- 26Mohammed Al-Majhad
- 16Nooh Al-Mousa
- 30Ziyad Al Johani
- 11Housain Al-Moqahwi
- 1Yasser Al-Mosailem
- 13Hani Al-Sebyani
Thống kê
23⚑1
⚑320
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm10
3Trúng đích2
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
1Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
338Chuyền bóng399
264Chuyền chính xác334
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
57Ghi được47
47Thủng lưới53
1.58Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai30