Al Ahli Saudi FC vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 1-1 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 17 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 4, hòa 2, Al Fateh SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Trọng tài
- Turki Al Khudair
- Phong độ
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- LDDDL Al Fateh SC
- 15' E. Alioski11m 1-0
- 16' Maksym Koval
- 20' 1-1 Firas Al-Buraikan
- 45'+1 Ezgjan Alioski
- HT1-1
- 46' ▲ Salman Al-Moasher ▼ Paulinho
- 46' ▲ Ali Al-Asmari ▼ Abdulrahman Ghareeb
- 58' Marwane Saadane
- 58' ▲ I. Santini ▼ G. Wikheim
- 67' ▲ Majed Kanabah ▼ Firas Al-Buraikan
- 67' ▲ Mohammed Al Saeed ▼ C. Cueva
- 68' ▲ Mohammed Al-Majhad ▼ Ziyad Al-Johani
- 83' ▲ Haitham Asiri ▼ Mohammed Al-Khabrani
- 84' ▲ Abdullah Al Yousif ▼ Qassem Lajami
- 84' ▲ Saleh Al Nashmi ▼ Ali Al Zaqan
- FT1-1
Đội hình
- 33Mohammed Al-Owais 6.5
- 3Dankler 6.9
- 5Mohammed Al-Khabrani ▼ 83' 6.7
- 37Abdulbasit Al-Hindi 7.5
- 15Paulinho ▼ 46' 6.7
- 7E. Alioski ⚽ 7.7
- 8F. Bradarić 6.9
- 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 46' 6.0
- 20A. Ndao 6.9
- 30Ziyad Al-Johani ▼ 68' 6.0
- 9Omar Al Somah 6.5
Dự bị 9
- 10Salman Al-Moasher ▲ 46' 6.6
- 40Ali Al-Asmari ▲ 46' 6.3
- 26Mohammed Al-Majhad ▲ 68' 6.9
- 17Haitham Asiri ▲ 83' 6.3
- 11Housain Al-Mogahwi
- 71Mohammed Al Yami
- 23Abdullah Tarmin
- 16Nooh Al-Mousa
- 25Motaz Hawsawi
- 35M. Koval 6.5
- 87Qassem Lajami ▼ 84' 6.6
- 2Nawaf Boushal 6.3
- 10C. Cueva ▼ 67' 6.6
- 14Mohammed Alfehaid 7.0
- 25Tawfiq Buhumaid 6.6
- 88G. Wikheim ▼ 58' 6.9
- 28S. Bendebka 7.0
- 26Ali Al Zaqan ▼ 84' 6.5
- 17M. Saadane 6.9
- 19Firas Al-Buraikan ⚽ ▼ 67' 7.3
Dự bị 9
- 8I. Santini ▲ 58' 6.7
- 12Majed Kanabah ▲ 67' 6.6
- 18Mohammed Al Saeed ▲ 67' 6.7
- 23Abdullah Al Yousif ▲ 84' 6.7
- 4Saleh Al Nashmi ▲ 84' 6.5
- 77Ahmad El Geaidy
- 6Abbas Sadiq Al Hassan
- 7Hassan Al-Habib
- 22Waleed Al Enezi
Thống kê
01⚑6
⚑120
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm6
1Trúng đích2
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
6Phạt góc1
0Việt vị2
17Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua0
473Chuyền bóng316
397Chuyền chính xác235
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
47Ghi được57
53Thủng lưới47
1.27Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai29