Al Ahli Saudi FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Fateh SC

Al Ahli Saudi FC vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 1-0 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 4, hòa 2, Al Fateh SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 9
Sân vận động
King Abdullah Sports City Reserve Stadium, Jeddah
Trọng tài
Khaled Salwi
Phong độ
LLWLW Al Ahli Saudi FC
DDDLL Al Fateh SC
  1. 27' Amaar Al Dohaim
  2. 37' Marwane Saadane
  3. 42' Amaar Al Dohaim
  4. HT0-0
  5. 53' Omar Al Somah · Abdullah Tarmin 1-0
  6. 65' Ali Hassan Al Asmari M. Marin
  7. 65' Abdulrahman Ghareeb A. Mitriță
  8. 69' Abdulah Al Bilady M. te Vrede
  9. 75' Abdullah Al Yousif Tawfiq Buhumaid
  10. 75' Sager Otayf Mohammed Al Saeed
  11. 76' Sultan Madash Salman Al Moasher
  12. 78' Maksym Koval
  13. 82' Motaz Hawsawi Mohammed Al Fatil
  14. 86' Mohammed Naji Mohammed Alfehaid
  15. 90' Motaz Hawsawi
  16. FT1-0

Đội hình

Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Milojević
  1. 33Mohammed Al Owais 8.0
  2. 6Lucas Lima 7.0
  3. 3Mohammed Al Fatil ▼ 82' 8.2
  4. 5Mohammed Al-Khabrani 6.6
  5. 23Abdullah Tarmin 8.0
  6. 17M. Marin ▼ 65' 7.7
  7. 21D. Fettouhi 6.9
  8. 10Salman Al Moasher ▼ 76' 7.3
  9. 16Nouh Al Mousa 6.6
  10. 28A. Mitriță ▼ 65' 6.2
  11. 9Omar Al Somah 7.2

Dự bị 9

  1. 40Ali Hassan Al Asmari ▲ 65' 6.9
  2. 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 65' 6.9
  3. 27Sultan Madash ▲ 76' 6.5
  4. 25Motaz Hawsawi ▲ 82' 6.5
  5. 37Abdulbasit Hindi
  6. 13Yazeed Al Bakr
  7. 44Mohammed Al Yami
  8. 11Hussain Al Mogahwi
  9. 31Hani Al Sibyani
Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Ferrera
  1. 35M. Koval 6.9
  2. 24Ammar Al Daheem 6.9
  3. 2Nawaf Boushal 6.9
  4. 14Mohammed Alfehaid ▼ 86' 6.9
  5. 25Tawfiq Buhumaid ▼ 75' 7.3
  6. 28S. Bendebka 7.7
  7. 17M. Saadane 7.2
  8. 18Mohammed Al Saeed ▼ 75' 6.5
  9. 9M. te Vrede ▼ 69' 6.3
  10. 26Ali Al Zaqan 7.2
  11. 11M. Batna 7.3

Dự bị 9

  1. 99Abdulah Al Bilady ▲ 69' 6.7
  2. 23Abdullah Al Yousif ▲ 75' 6.2
  3. 7Sager Otayf ▲ 75' 6.3
  4. 3Mohammed Naji ▲ 86' 6.9
  5. 34Mohammad Al Barih
  6. 15Ziyad Maher Aljari
  7. 1Basil Al Bahrani
  8. 19Mohammed Majrashi
  9. 4Saleh Al Nashmi

Thống kê

015
1120
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm21
5Trúng đích5
9Chệch đích11
12Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn5
5Phạt góc11
2Việt vị0
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
5Cứu thua3
299Chuyền bóng398
234Chuyền chính xác346
78%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
30 60 - 27 +33 61
2
Al Shabab FC (Riyadh)
30 68 - 43 +25 57
3
Al-Ittihad
30 45 - 29 +16 56
4
Al Taawoun FC
30 42 - 30 +12 47
5
Ettifaq FC
30 50 - 48 +2 47
6
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 53 - 40 +13 46
7
Al Fateh SC
30 55 - 55 0 42
8
Al Ahli Saudi FC
30 44 - 56 -12 39
9
Al-Faisaly FC
30 42 - 47 -5 36
10
Al Raed FC
30 44 - 47 -3 36
11
Damac FC
30 43 - 48 -5 36
12
Al Baten
30 43 - 55 -12 36
13
Abha Club
30 42 - 50 -8 36
14
Al-Qadisiyah FC
30 41 - 47 -6 35
15
Al Wehda Club
30 40 - 60 -20 32
16
Al-Ain
30 34 - 64 -30 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu34
62Ghi được65
71Thủng lưới58
1.44Bàn thắng mỗi trận1.91
9Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu