Al Ahli Saudi FC vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 2-0 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 4, hòa 2, Al Fateh SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
- Sân vận động
- Prince Abdullah al-Faisal Stadium, Jeddah
- Phong độ
- LWLWD Al Ahli Saudi FC
- DDDLL Al Fateh SC
- 14' Riyad Mahrez
- 14' Hussain Qasim
- 17' I. Toney11m 1-0
- 35' Saad Yaslam Balobaid
- 39' Saad Yaslam Balobaid
- 39' Saad Yaslam Balobaid
- 45' ▲ M. Dams ▼ Feras Al Brikan
- HT1-0
- 60' Ziyad Aljohani
- 62' I. Toney11m 2-0
- 65' Jorge Fernandes
- 66' ▲ Matheus Machado ▼ Suhayb Al Zaid
- 74' Riyad Mahrez
- 75' ▲ Mohammed Al Majhad ▼ Ziyad Al Johani
- 77' Mohammed Al-Majhad
- 82' ▲ Abdullah Al Anazi ▼ M. Vargas
- 82' ▲ Othman Al Othman ▼ Djaniny
- 83' Ivan Toney
- 86' Saeed Baattia
- 87' ▲ Abdullah Al Ammar ▼ R. Mahrez
- 87' ▲ Fahad Al Rashidi ▼ Galeno
- 87' ▲ Ahmed Al Julaydan ▼ Saeed Baattia
- 90' Othman Al-Othman
- FT2-0
Đội hình
- 16É. Mendy 8.6
- 5Mohammed Sulaiman 6.9
- 28M. Demiral 7.6
- 79F. Kessie 7.2
- 31Saad Yaslam 5.3
- 24Gabri Veiga 6.9
- 30Ziyad Al Johani ▼ 75' 7.5
- 7R. Mahrez ▼ 87' 7.5
- 9Feras Al Brikan ▼ 45' 6.3
- 13Galeno ▼ 87' 7.5
- 99I. Toney ⚽2 8.3
Dự bị 9
- 32M. Dams ▲ 45' 6.9
- 29Mohammed Al Majhad ▲ 75' 6.7
- 15Abdullah Al Ammar ▲ 87' 6.9
- 19Fahad Al Rashidi ▲ 87' 6.9
- 46Rayan Hamed
- 1Abdulrahman Al Sanbi
- 14Eid Al Muwallad
- 45Abdulkarim Darisi
- 8Sumayhan Al Nabit
- 26Nawaf Al Aqidi 7.3
- 15Saeed Baattia ▼ 87' 6.6
- 44Jorge Fernandes 6.9
- 17M. Saâdane 6.9
- 13Hussain Qasim 3.0
- 33Z. Youssouf 6.6
- 18Suhayb Al Zaid ▼ 66' 6.7
- 11M. Batna 7.9
- 28S. Bendebka 7.2
- 9M. Vargas ▼ 82' 6.6
- 21Djaniny ▼ 82' 6.3
Dự bị 9
- 99Matheus Machado ▲ 66' 6.7
- 94Abdullah Al Anazi ▲ 82' 7.0
- 88Othman Al Othman ▲ 82' 6.6
- 42Ahmed Al Julaydan ▲ 87' 6.3
- 29Ali Al Masoud
- 48Muhannad Al Yahya
- 82Hussain Al Zarie
- 4Ziyad Al Jari
- 14Mohammed Al Fuhaid
Thống kê
15⚑5
⚑531
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm16
6Trúng đích5
8Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị1
13Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua5
420Chuyền bóng339
344Chuyền chính xác270
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu38
111Ghi được54
53Thủng lưới67
2.13Bàn thắng mỗi trận1.42
20Giữ sạch lưới4
30Trên 2.5 bàn24
54Hiệp hai30