Al Fateh SC vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 2-1 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 4, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
- Sân vận động
- Prince Abdullah bin Jalawi Stadium, Al Ahsa
- Phong độ
- DDDLL Al Fateh SC
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- 22' 0-1 V. Atangana · Ibanez
- 36' Ali Majrashi
- 43' M. Vargas · M. Saadane 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ S. Bendebka ▼ A. Al Anazi
- 46' ▲ A. Al Fawaz ▼ A. Al Swealem
- 47' M. Vargas · M. Batna 2-1
- 49' Enzo Millot
- 61' Sofiane Bendebka
- 69' Wesley Delgado
- 75' ▲ M. Al Sarnoukh ▼ Wesley Delgado
- 79' ▲ M. Abdulrahman ▼ A. Majrashi
- 79' ▲ S. Abu Al Shamat ▼ E. Millot
- 85' Saleh Abu Al-Shamat
- 86' ▲ Z. Al Hawsawi ▼ Galeno
- 90' ▲ M. Al Sahihi ▼ N. Masoud
- 90'+4 ▲ F. Al Zubaidi ▼ M. Vargas
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Pacheco 8.5
- 4Z. Al Jari 6.3
- 44J. Fernandes 7.0
- 78A. Al Swealem ▼ 46' 6.9
- 15S. Baattia 7.6
- 17M. Saadane ⇢ 7.5
- 6N. Masoud ▼ 90' 7.2
- 23Wesley Delgado ▼ 75' 6.2
- 94A. Al Anazi ▼ 46' 6.7
- 11M. Batna ⇢ 6.7
- 10M. Vargas ⚽2 ▼ 90' 8.6
Dự bị 9
- 97A. Al Bukhari
- 25M. Al Sahihi ▲ 90' 6.7
- 27F. Al Zubaidi ▲ 90'
- 28S. Bendebka ▲ 46' 6.2
- 29A. Al Masoud
- 37M. Al Sarnoukh ▲ 75' 6.7
- 49S. Al Sharfa
- 88O. Al Othman
- 98A. Al Fawaz ▲ 46' 6.5
- 1A. Al Sanbi 6.2
- 27A. Majrashi ▼ 79' 5.9
- 28M. Demiral 6.3
- 3Ibanez ⇢ 7.9
- 32M. Dams 6.2
- 20Matheus Goncalves 8.5
- 10E. Millot ▼ 79' 7.2
- 6V. Atangana ⚽ 8.2
- 13Galeno ▼ 86' 6.9
- 17I. Toney 5.7
- 9F. Al Buraikan 6.2
Dự bị 9
- 62A. Abdo
- 5M. Sulaiman
- 46R. Hamidou
- 2Z. Al Hawsawi ▲ 86' 6.6
- 29M. Abdulrahman ▲ 79' 6.7
- 87R. Al Attar
- 14E. Al Muwallad
- 47S. Abu Al Shamat ▲ 79' 6.3
- 19F. Al Rashidi
Thống kê
01⚑1
⚑930
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm17
3Trúng đích6
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn5
1Phạt góc9
2Việt vị5
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
6Cứu thua1
280Chuyền bóng342
186Chuyền chính xác263
66%Chính xác chuyền77%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu52
41Ghi được107
57Thủng lưới46
1.17Bàn thắng mỗi trận2.06
7Giữ sạch lưới23
15Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai59