Al Fateh SC vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 1-0 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 4, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
- Sân vận động
- Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
- Phong độ
- DDDLL Al Fateh SC
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- 20' Merih Demiral
- 26' Saeed Baattia
- HT0-0
- 46' ▲ M. Batna ▼ Abdullah Al Anazi
- 49' Ali Majrashi
- 54' Djaniny · Noah Al Mousa 1-0
- 62' ▲ Sumayhan Al Nabit ▼ Gabri Veiga
- 62' ▲ Alexsander ▼ Ziyad Al Johani
- 63' ▲ Suhayb Al Zaid ▼ S. Bendebka
- 70' ▲ Mohammed Al Fuhaid ▼ Noah Al Mousa
- 70' ▲ Saad Al Sharfa ▼ Djaniny
- 74' ▲ Feras Al Brikan ▼ Abdulkarim Darisi
- 86' ▲ Ammar Al Dohaim ▼ L. Zelarayán
- 86' ▲ Haitham Asiri ▼ Roberto Firmino
- FT1-0
Đội hình
- 1P. Szappanos 7.3
- 42Ahmed Al Julaydan 6.7
- 64J. Denayer 7.2
- 17M. Saâdane 7.5
- 15Saeed Baattia 6.9
- 28S. Bendebka ▼ 63' 6.9
- 8Noah Al Mousa ⇢ ▼ 70' 6.7
- 88Othman Al Othman 7.2
- 10L. Zelarayán ▼ 86' 6.9
- 94Abdullah Al Anazi ▼ 46' 6.6
- 21Djaniny ⚽ ▼ 70' 7.2
Dự bị 9
- 11M. Batna ▲ 46' 6.5
- 18Suhayb Al Zaid ▲ 63' 6.3
- 14Mohammed Al Fuhaid ▲ 70' 6.3
- 49Saad Al Sharfa ▲ 70' 6.5
- 24Ammar Al Dohaim ▲ 86' 6.3
- 55Waleed Al Anzi
- 77Ali Al Jassem
- 4Ziyad Al Jari
- 82Hussain Al Zarie
- 16É. Mendy 7.0
- 27Ali Majrashi 7.7
- 28M. Demiral 6.9
- 3Ibañez 7.5
- 6Bassam Al Hurayji 6.9
- 30Ziyad Al Johani ▼ 62' 6.9
- 79F. Kessié 6.7
- 7R. Mahrez 7.6
- 10Roberto Firmino ▼ 86' 6.7
- 24Gabri Veiga ▼ 62' 6.7
- 45Abdulkarim Darisi ▼ 74' 6.5
Dự bị 9
- 8Sumayhan Al Nabit ▲ 62' 7.0
- 11Alexsander ▲ 62' 6.6
- 9Feras Al Brikan ▲ 74' 6.9
- 17Haitham Asiri ▲ 86' 6.5
- 1Abdulrahman Al Sanbi
- 26Fahad Al Hamad
- 37Abdulbasit Hindi
- 31Saad Yaslam
- 40Ali Al Asmari
Thống kê
01⚑4
⚑420
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm9
3Trúng đích5
2Chệch đích1
2Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị5
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
305Chuyền bóng412
240Chuyền chính xác337
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu52
54Ghi được111
67Thủng lưới53
1.42Bàn thắng mỗi trận2.13
4Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai54