Al Fateh SC vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 5-1 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 4, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Sân vận động
- Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
- Phong độ
- DDDLL Al Fateh SC
- LWLWD Al Ahli Saudi FC
- -5' Mohammed Al-Fuhaid
- 6' 0-1 Abbas Al Hassanphản lưới
- 21' Feras Al Brikan11m 1-1
- 45'+10 Petros
- 45'+9 Riyad Mahrez
- HT1-1
- 46' ▲ Ahmed Al Nakhli ▼ Ibrahim Al Zubaidi
- 58' L. Zelarayán · Feras Al Brikan 2-1
- 63' ▲ S. Bendebka ▼ Abbas Al Hassan
- 64' ▲ Ali Al Zubaidi ▼ Saeed Baattia
- 64' ▲ Sumayhan Al Nabit ▼ Gabri Veiga
- 72' ▲ Abdullah Al Yousif ▼ Tawfiq Buhumaid
- 78' ▲ Fahad Al Rashidi ▼ Mohammed Al Majhad
- 78' ▲ Ali Majrashi ▼ Bassam Al Hurayji
- 82' Merih Demiral
- 87' Mourad Batna
- 87' Roger Ibañez
- 89' M. Batna11m 3-1
- 90'+2 Mourad Batna
- 90' Sumaihan Al-Nabit
- 90'+12 Merih Demiral
- 90'+6 ▲ Mohammed Al Fuhaid ▼ Feras Al Brikan
- 90'+3 M. Batna 4-1
- 90'+14 S. Bendebka11m 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1J. Rinne 8.3
- 12Saeed Baattia ▼ 64' 6.5
- 87Qassem Lajami 6.7
- 17M. Saâdane 7.5
- 5Fahad Al Harbi 7.5
- 25Tawfiq Buhumaid ▼ 72' 6.6
- 11M. Batna ⚽2 8.9
- 66Abbas Al Hassan ▼ 63' 6.2
- 6Petros 6.0
- 10L. Zelarayán ⚽ 7.0
- 9Feras Al Brikan ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.0
Dự bị 9
- 28S. Bendebka ⚽ ▲ 63' 7.5
- 2Ali Al Zubaidi ▲ 64' 6.7
- 23Abdullah Al Yousif ▲ 72' 6.6
- 14Mohammed Al Fuhaid ▲ 90' 6.5
- 99Hassan Al Slis
- 18Mohammed Al Saeed
- 26Mustafa Malayekah
- 3Ziyad Al Jari
- 29Ali Al Masoud
- 16É. Mendy 6.3
- 6Bassam Al Hurayji ▼ 78' 7.3
- 28M. Demiral 5.7
- 3Ibañez 5.7
- 13Ibrahim Al Zubaidi ▼ 46' 6.7
- 29Mohammed Al Majhad ▼ 78' 8.0
- 79F. Kessié 7.6
- 7R. Mahrez 6.9
- 24Gabri Veiga ▼ 64' 7.6
- 97A. Saint-Maximin 7.2
- 10Roberto Firmino 6.5
Dự bị 9
- 35Ahmed Al Nakhli ▲ 46' 6.3
- 8Sumayhan Al Nabit ▲ 64' 5.9
- 19Fahad Al Rashidi ▲ 78' 6.3
- 27Ali Majrashi ▲ 78' 6.9
- 62Abdullah Abdo
- 18Abdullah Al Mogren
- 77Hassan Al Ali
- 14Abdullah Otayf
- 37Abdulbasit Hindi
Thống kê
03⚑6
⚑641
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm18
6Trúng đích9
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn4
6Phạt góc6
1Việt vị3
16Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
8Cứu thua1
289Chuyền bóng482
224Chuyền chính xác414
78%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
62Ghi được67
60Thủng lưới35
1.59Bàn thắng mỗi trận1.97
5Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai28