Al Ahli Saudi FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Fateh SC

Al Ahli Saudi FC vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 1-1 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 4, hòa 2, Al Fateh SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Phong độ
LLWLW Al Ahli Saudi FC
DDDLL Al Fateh SC
  1. 10' Roger Ibañez
  2. 14' Roger Ibañez
  3. 14' Roger Ibañez
  4. 27' Salem Alnajdi
  5. 41' Saeed Baattia
  6. 45'+8 0-1 Cristian Tello · M. Saâdane
  7. HT0-1
  8. 46' Tawfiq Bu Haymid Salem Al Najdi
  9. 46' Djaniny S. Bendebka
  10. 52' Ali Al Masoud M. Batna
  11. 63' Franck Kessié
  12. 64' Franck Kessié
  13. 71' Mukhtar Ali Mohammed Al Fuhaid
  14. 75' A. Saint-Maximin · F. Kessié 1-1
  15. 84' Haitham Asiri Feras Al Brikan
  16. 85' Abdullah Al Ammar Saad Yaslam
  17. 87' Saad Al Sharfa Djaniny
  18. 89' Saeed Baattia
  19. 89' Saeed Baattia
  20. 90'+9 Qasim Al-Oujami
  21. FT1-1

Đội hình

Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Jaissle
  1. 16É. Mendy 6.3
  2. 27Ali Majrashi 6.9
  3. 28M. Demiral 6.9
  4. 37Abdulbasit Hindi 7.2
  5. 31Saad Yaslam ▼ 85' 7.5
  6. 3Ibañez 3.0
  7. 79F. Kessié 7.2
  8. 7R. Mahrez 7.3
  9. 10Roberto Firmino 7.2
  10. 97A. Saint-Maximin 7.5
  11. 20Feras Al Brikan ▼ 84' 6.6

Dự bị 9

  1. 17Haitham Asiri ▲ 84' 6.6
  2. 15Abdullah Al Ammar ▲ 85' 7.0
  3. 19Fahad Al Rashidi
  4. 8Sumayhan Al Nabit
  5. 40Ali Al Asmari
  6. 30Ziyad Al Johani
  7. 1Abdulrahman Al Sanbi
  8. 46Rayan Hamed
  9. 65Faisal Al Subiani
Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Bilić
  1. 1J. Rinne 6.6
  2. 12Saeed Baattia 6.0
  3. 87Qassem Lajami 6.9
  4. 64J. Denayer 7.5
  5. 83Salem Al Najdi ▼ 46' 6.3
  6. 17M. Saâdane 7.5
  7. 14Mohammed Al Fuhaid ▼ 71' 7.3
  8. 11M. Batna ▼ 52' 6.6
  9. 28S. Bendebka ▼ 46' 6.5
  10. 10L. Zelarayán 7.7
  11. 37Cristian Tello 7.9

Dự bị 9

  1. 25Tawfiq Bu Haymid ▲ 46' 6.9
  2. 21Djaniny ▲ 46' 6.3
  3. 29Ali Al Masoud ▲ 52' 6.2
  4. 7Mukhtar Ali ▲ 71' 6.2
  5. 49Saad Al Sharfa ▲ 87' 6.3
  6. 55Waleed Al Anzi
  7. 18Mohammed Al Saeed
  8. 8Noah Al Mousa
  9. 24Ammar Al Dohaim

Thống kê

132
741
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm11
3Trúng đích2
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
2Phạt góc7
0Việt vị1
8Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
429Chuyền bóng447
376Chuyền chính xác398
88%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
67Ghi được62
35Thủng lưới60
1.97Bàn thắng mỗi trận1.59
15Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu