Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 1-5 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 2, hòa 3, Al Taawoun FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 31
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- LDLDL Al Taawoun FC
- 3' Andrei Girotto
- 23' A. Hamdallah · Y. Adli 1-0
- 31' 1-1 M. Al Kuwaykibi
- 35' 1-2 R. B. Martinez Tobinson · M. Mahzari
- 45'+2 Flávio
- HT1-2
- 47' Ali Al Asmari
- 49' 1-3 A. Fulgini
- 53' 1-4 R. B. Martinez Tobinson · A. Fulgini
- 58' ▲ K. A. Al Sibyani H. ▼ S. Balobaid
- 58' ▲ V. Sierro ▼ A. Al Asmari
- 72' ▲ A. Al Othman ▼ A. Azaizeh
- 72' ▲ M. Al Qahtani ▼ M. Al Kuwaykibi
- 72' ▲ A. Bahusayn ▼ Flavio
- 72' ▲ Biel ▼ M. Petkov
- 73' 1-5 M. Al Shwirekhphản lưới
- 75' Mohammed Al Shwirekh
- 83' Yannick Carrasco
- 87' ▲ H. Al Hammami ▼ Y. Adli
- 87' ▲ A. Hawsawi ▼ A. Fulgini
- 89' ▲ F. Al Rashidi ▼ R. B. Martinez Tobinson
- FT1-5
Đội hình
- 43Marcelo Grohe 6.7
- 17M. Al Thani 5.7
- 2M. Al Shwirekh 4.6
- 3A. Al Bulayhi 5.3
- 31S. Balobaid ▼ 58' 5.9
- 8J. Brownhill 6.3
- 40A. Al Asmari ▼ 58' 6.6
- 99A. Azaizeh ▼ 72' 6.3
- 29Y. Adli ⇢ ▼ 87' 6.9
- 10Y. Carrasco 5.2
- 9A. Hamdallah ⚽ 8.3
Dự bị 9
- 33M. Al Mahasneh
- 70H. Camara
- 16K. A. Al Sibyani H. ▲ 58' 6.3
- 91A. Al Othman ▲ 72' 6.3
- 22H. Al Hammami ▲ 87'
- 14V. Sierro ▲ 58' 6.7
- 20B. Al Sayyali
- 7U. Hernandez
- 5A. Makki
- 1Mailson 8.0
- 5M. Mahzari ⇢ 7.2
- 3Andrei Girotto 6.9
- 87Q. Lajami 7.0
- 55M. Al Dossari 6.6
- 8Flavio ▼ 72' 6.6
- 18A. El Mahdioui 7.0
- 11A. Fulgini ⚽ ⇢ ▼ 87' 9.0
- 7M. Al Kuwaykibi ⚽ ▼ 72' 6.9
- 10R. B. Martinez Tobinson ⚽2 ▼ 89' 8.9
- 88M. Petkov ▼ 72' 6.7
Dự bị 9
- 13A. Atiah
- 15M. Al Qahtani ▲ 72'
- 2M. Al Alaeli
- 77A. Hawsawi ▲ 87'
- 74S. Rajab
- 97F. Al Rashidi ▲ 89'
- 66B. Al Hurayji
- 29A. Bahusayn ▲ 72' 6.2
- 20Biel ▲ 72' 6.3
Thống kê
01⚑6
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm10
4Trúng đích6
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
6Phạt góc2
0Việt vị3
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.56Bàn thắng ngăn chặn0.56
370Chuyền bóng377
319Chuyền chính xác330
86%Chính xác chuyền88%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
53Ghi được64
62Thủng lưới55
1.39Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai38