Al Shabab FC (Riyadh)
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Taawoun FC

Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 1-0 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 2, hòa 3, Al Taawoun FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
Phong độ
DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
LDLDL Al Taawoun FC
  1. 23' Flávio
  2. 25' A. Hamed-Allah11m 1-0
  3. 30' Muteb Al-Mufarrij
  4. 45' Majed Omar Kanabah
  5. HT1-0
  6. 60' Y. Carrasco Majed Kanabah
  7. 67' Sultan Mandash Muteb Al Mufarrij
  8. 68' João Pedro Flávio
  9. 78' R. Rivas Saad Al Nasser
  10. 78' Hatan Bahbri Abdulfattah Adam
  11. 83' Wesley Hoedt
  12. 85' Fahad Bin Jumayah
  13. 86' Nawaf Al Saadi G. Bonaventura
  14. 87' Musab Al Juwayr Hussain Al Sibyani
  15. 88' Mohammed Al Kuwaykibi M. Barrow
  16. 90'+7 Sultan Mandash
  17. FT1-0

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Vítor Pereira
  1. 18Kim Seung-Gyu 7.2
  2. 5Nader Al Sharari 6.9
  3. 4W. Hoedt 7.2
  4. 30Robert Renan 7.5
  5. 16Hussain Al Sibyani ▼ 87' 7.0
  6. 6G. Cuéllar 6.9
  7. 12Majed Kanabah ▼ 60' 6.7
  8. 71Mohammed Al Thani 7.5
  9. 11C. Guanca 6.9
  10. 7G. Bonaventura ▼ 86' 6.9
  11. 9A. Hamed-Allah 7.2

Dự bị 9

  1. 10Y. Carrasco ▲ 60' 6.6
  2. 21Nawaf Al Saadi ▲ 86' 6.3
  3. 15Musab Al Juwayr ▲ 87' 6.9
  4. 38Mohammed Essa Hurbush
  5. 90Majed Abdullah
  6. 17Younes Al Shanqeeti
  7. 2Mohammed Al Shwirekh
  8. 70Haroune Camara
  9. 50Mohammed Al Absi
Al Taawoun FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Arruabarrena
  1. 1Mailson 7.2
  2. 14Fahad Jumayah 6.3
  3. 3Andrei Girotto 6.6
  4. 93Awn Al Saluli 6.9
  5. 32Muteb Al Mufarrij ▼ 67' 6.3
  6. 8Saad Al Nasser ▼ 78' 6.9
  7. 24Flávio ▼ 68' 6.5
  8. 18A. El Mahdioui 7.2
  9. 76F. Fajr 7.0
  10. 9Abdulfattah Adam ▼ 78' 6.9
  11. 99M. Barrow ▼ 88' 6.6

Dự bị 9

  1. 27Sultan Mandash ▲ 67' 6.7
  2. 11João Pedro ▲ 68' 6.3
  3. 16R. Rivas ▲ 78' 6.3
  4. 90Hatan Bahbri ▲ 78' 6.5
  5. 7Mohammed Al Kuwaykibi ▲ 88' 6.5
  6. 13Abdulquddus Atiah
  7. 29Ahmed Bahusayn
  8. 21Fahad Al Abdulrazzaq
  9. 6Sultan Farhan

Thống kê

021
540
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm6
3Trúng đích3
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
1Phạt góc5
2Việt vị2
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
328Chuyền bóng517
259Chuyền chính xác436
79%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu50
72Ghi được64
51Thủng lưới58
1.85Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu