Al Taawoun FC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Al Shabab FC (Riyadh)

Al Taawoun FC vs Al Shabab FC (Riyadh)

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 2-2 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 5, hòa 3, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 21
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Phong độ
LDLDL Al Taawoun FC
DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
  1. 15' Abderrazak Hamdallah
  2. 18' 0-1 A. Hamed-Allah11m
  3. 29' Renné Rivas
  4. 31' 0-2 W. Hoedt · C. Guanca
  5. 45'+10 Andrei Girotto
  6. 45'+9 Andrei Girotto
  7. 45'+1 Musab Al Juwayr
  8. 45'+2 R. Rivas · Mohammed Al Kuwaykibi 1-2
  9. HT1-2
  10. 46' Muteb Al Mufarrij Sultan Farhan
  11. 46' Sultan Mandash Hatan Bahbri
  12. 49' Glen Kamara
  13. 68' M. Barrow Abdulfattah Adam
  14. 68' R. Martínez Mohammed Al Kuwaykibi
  15. 70' Muteb Al Mufarrij · F. Fajr 2-2
  16. 77' Haroune Camara Daniel Podence
  17. 87' Hisham Al Dubais Musab Al Juwayr
  18. 87' Mohammed Essa Hurbush Majed Kanabah
  19. 90'+8 Giacomo Bonaventura
  20. 90'+7 Mohammed Al Shwirekh
  21. 90'+2 Haroune Camara
  22. 90' Ahmed Bahusayn A. Sabiri
  23. 90'+2 Nawaf Al Saadi G. Kamara
  24. FT2-2

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mohammed Al Abdali
  1. 13Abdulquddus Atiah 6.7
  2. 5Mohammed Mahzari 6.6
  3. 3Andrei Girotto 6.2
  4. 16R. Rivas 7.2
  5. 8Saad Al Nasser 7.3
  6. 70A. Sabiri ▼ 90' 7.2
  7. 6Sultan Farhan ▼ 46' 6.7
  8. 76F. Fajr 8.0
  9. 7Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 68' 6.9
  10. 9Abdulfattah Adam ▼ 68' 6.3
  11. 90Hatan Bahbri ▼ 46' 6.9

Dự bị 8

  1. 32Muteb Al Mufarrij ▲ 46' 7.5
  2. 27Sultan Mandash ▲ 46' 6.2
  3. 99M. Barrow ▲ 68' 6.6
  4. 38R. Martínez ▲ 68' 6.6
  5. 29Ahmed Bahusayn ▲ 90' 6.9
  6. 25Abdulrahman Al Senaid
  7. 21Fahad Al Abdulrazzaq
  8. 19L. Chávez
Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Terim
  1. 31H. Bushchan 6.9
  2. 2Mohammed Al Shwirekh 6.2
  3. 4W. Hoedt 7.6
  4. 30Robert Renan 6.9
  5. 12Majed Kanabah ▼ 87' 6.7
  6. 15Musab Al Juwayr ▼ 87' 6.9
  7. 14G. Kamara ▼ 90' 6.5
  8. 11C. Guanca 7.9
  9. 7G. Bonaventura 7.0
  10. 56Daniel Podence ▼ 77' 6.7
  11. 9A. Hamed-Allah 7.7

Dự bị 9

  1. 70Haroune Camara ▲ 77' 6.6
  2. 34Hisham Al Dubais ▲ 87' 6.3
  3. 38Mohammed Essa Hurbush ▲ 87' 6.9
  4. 21Nawaf Al Saadi ▲ 90'
  5. 71Mohammed Al Thani
  6. 5Nader Al Sharari
  7. 90Majed Abdullah
  8. 17Younes Al Shanqeeti
  9. 33Abdullah Al Muaiouf

Thống kê

118
350
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm7
5Trúng đích3
6Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
8Phạt góc3
1Việt vị3
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
389Chuyền bóng491
327Chuyền chính xác439
84%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu39
64Ghi được72
58Thủng lưới51
1.28Bàn thắng mỗi trận1.85
17Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu