Al Taawoun FC vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-1 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 5, hòa 3, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraidah
- Trọng tài
- Majed Alshamrani
- Phong độ
- LDLDL Al Taawoun FC
- LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
- 29' 0-1 Hattan Bahebri · Iago Santos
- HT0-1
- 53' A. El Mahdioui · Abdulmalik Al Oyayari 1-1
- 57' Nawaf Al-Abed
- 60' ▲ Hassan Al Amri ▼ Abdulmalik Al Oyayari
- 60' ▲ Abdullah Al Joui ▼ Turki Al Ammar
- 61' ▲ Saad Al Muwallad ▼ J. Mary
- 68' Husain Al-Monassar
- 81' Álvaro Medrán
- 81' Álvaro Medrán
- 82' ▲ Hassan Kadesh ▼ Saad Yaslam
- 86' ▲ Paulinho ▼ Nawaf Al Abid
- 90'+2 Iago Santos
- FT1-1
Đội hình
- 1Cássio 5.9
- 85Nawaf Al Subhi 7.2
- 28C. Luyindama 6.6
- 5Tareq Abdullah A Mohammed 6.6
- 31Saad Yaslam ▼ 82' 6.6
- 9Álvaro Medrán 7.2
- 18A. El Mahdioui ⚽ 7.2
- 8Sumayhan Al Nabit 7.2
- 15Abdulmalik Al Oyayari ⇢ ▼ 60' 7.3
- 3L. Tawamba 6.9
- 66Mostafa Fathi 6.3
Dự bị 9
- 77Hassan Al Amri ▲ 60' 6.6
- 14Hassan Kadesh ▲ 82' 6.6
- 7Fahad Al Rashidi
- 52Motaz Hawsawi
- 80Ryan Al Mousa
- 20Nawaf Al Rashwodi
- 22Y. Al Hassan
- 21Moataz Al Baqaawi
- 25Faisal Darwish
- 22Fawaz Al Qarni 6.7
- 3Iago Santos ⇢ 6.9
- 27Fawaz Al Saqour 6.2
- 5Hassan Tambakti 7.2
- 24Moteb Al Harbi 7.0
- 10É. Banega 7.2
- 14Nawaf Al Abid ▼ 86' 7.2
- 11Hattan Bahebri ⚽ 7.2
- 15Hussain Al Qahtani 6.7
- 7Turki Al Ammar ▼ 60' 6.3
- 80J. Mary ▼ 61' 6.5
Dự bị 8
- 29Abdullah Al Joui ▲ 60' 6.7
- 32Saad Al Muwallad ▲ 61' 6.3
- 8Paulinho ▲ 86' 6.6
- 88Nader Abdullah Al Sharari
- 35Hussain Al Shai'an
- 81A. N'Diaye
- 17Abdullah Al Shamekh
- 21Nasser Al Omran
Thống kê
01⚑7
⚑530
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm12
2Trúng đích3
3Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
7Phạt góc5
1Việt vị0
3Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
207Chuyền bóng356
172Chuyền chính xác308
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
52Ghi được60
55Thủng lưới43
1.53Bàn thắng mỗi trận1.76
5Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai28