Al Taawoun FC vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 2-0 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 5, hòa 3, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
- Phong độ
- LDLDL Al Taawoun FC
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- 2' Carlos Junior
- 16' Mohammed Al Shwirekh
- 18' Mohammed Al Shwirekh
- 23' Roger Martínez
- 27' R. B. Martinez Tobinson11m 1-0
- 34' Unai Hernández
- 45' A. Fulgini · M. Al Kuwaykibi 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Al Anzi ▼ V. Sierro
- 54' Hussain Al-Sebyani
- 67' ▲ A. Matuq ▼ K. A. Al Sibyani H.
- 70' ▲ M. Al Alaeli ▼ S. Mandash
- 70' ▲ C. Zambrano ▼ B. Al Hurayji
- 79' ▲ Victor Hugo ▼ A. Fulgini
- 79' ▲ A. Adam ▼ R. B. Martinez Tobinson
- 82' Muteb Al-Mufarrij
- 84' ▲ N. Al Bishi ▼ J. Brownhill
- 85' ▲ A. Bahusayn ▼ M. Al Kuwaykibi
- 85' ▲ N. Al Saadi ▼ U. Hernandez
- 86' Wesley Hoedt
- 90'+6 Abdullah Matuq
- 90'+6 Abdullah Matuq
- FT2-0
Đội hình
- 1Mailson 7.3
- 5M. Mahzari 7.2
- 55M. Al Dossari 6.6
- 32M. Al Mufarrij 7.2
- 66B. Al Hurayji ▼ 70' 6.9
- 8Flavio 6.5
- 18A. El Mahdioui 8.3
- 11A. Fulgini ⚽ ▼ 79' 8.5
- 7M. Al Kuwaykibi ⇢ ▼ 85' 6.9
- 10R. B. Martinez Tobinson ⚽ ▼ 79' 7.2
- 27S. Mandash ▼ 70' 6.2
Dự bị 9
- 13A. Atiah
- 2M. Al Alaeli ▲ 70' 7.0
- 24M. Sembene
- 29A. Bahusayn ▲ 85' 6.7
- 77A. Hawsawi
- 6Victor Hugo ▲ 79' 6.6
- 17S. M. Al Aqel M.
- 9A. Adam ▲ 79' 6.2
- 19C. Zambrano ▲ 70' 6.3
- 43Marcelo Grohe 6.9
- 16K. A. Al Sibyani H. ▼ 67' 5.9
- 2M. Al Shwirekh 3.2
- 4W. Hoedt 7.2
- 31S. Balobaid 6.5
- 14V. Sierro ▼ 46' 6.9
- 8J. Brownhill ▼ 84' 6.3
- 7U. Hernandez ▼ 85' 5.6
- 29Y. Adli 6.6
- 10Y. Carrasco 6.9
- 13Carlos Junior 7.2
Dự bị 8
- 60M. Al Otaibi
- 34S. Al Anzi ▲ 46' 6.7
- 66N. Al Gulaymish
- 63A. Jaman
- 37A. Matuq ▲ 67' 6.2
- 15N. Al Saadi ▲ 85' 6.7
- 23A. Al Awardi
- 72N. Al Bishi ▲ 84' 6.9
Thống kê
01⚑7
⚑342
70%Kiểm soát bóng30%
19Dứt điểm10
4Trúng đích4
9Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị3
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
4Cứu thua2
581Chuyền bóng241
507Chuyền chính xác174
87%Chính xác chuyền72%
3.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
64Ghi được53
55Thủng lưới62
1.64Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai31