Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 0-3 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 2, hòa 3, Al Taawoun FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Trọng tài
- Sultan Alharbi
- Phong độ
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- LDLDL Al Taawoun FC
- 34' 0-1 L. Tawamba · Abdulmalik Al Oyayari
- 45'+5 Álvaro Medrán
- HT0-1
- 46' ▲ Saeed Al Rubaie ▼ Hassan Tambakti
- 52' 0-2 Saad Al Nasser · Álvaro Medrán
- 59' 0-3 Flávio · L. Tawamba
- 60' Cristian Guanca
- 61' ▲ Hattan Bahbri ▼ A. Boupendza
- 68' ▲ Mohammed Al Ghamdi ▼ Abdulmalik Al Oyayari
- 69' ▲ Abdullah Radif ▼ L. Tawamba
- 72' Saad Al-Nasser
- 75' ▲ Turki Al Ammar ▼ Carlos
- 75' ▲ Ahmed Abdu ▼ Santi Mina
- 75' ▲ Sumayhan Al Nabit ▼ Álvaro Medrán
- 75' ▲ Turki Fahad Al Mutairi ▼ A. Gamarra
- 86' Ahmed Abdu
- 87' ▲ Riyadh Sharahili ▼ Hussain Al Qahtani
- 89' ▲ Abdulrahman Almughais ▼ Saad Al Nasser
- FT0-3
Đội hình
- 18Kim Seung-Gyu 5.9
- 27Fawaz Al Saqour 6.5
- 4Iago Santos 6.9
- 5Hassan Tambakti ▼ 46' 6.7
- 16Hussain Al Sibyani 6.3
- 15Hussain Al Qahtani ▼ 87' 6.6
- 23G. Krychowiak 7.0
- 9A. Boupendza ▼ 61' 6.3
- 8C. Guanca 5.9
- 13Carlos ▼ 75' 6.0
- 77Santi Mina ▼ 75' 6.3
Dự bị 9
- 25Saeed Al Rubaie ▲ 46'
- 11Hattan Bahbri ▲ 61' 6.9
- 7Turki Al Ammar ▲ 75' 7.3
- 71Ahmed Abdu ▲ 75' 6.3
- 89Riyadh Sharahili ▲ 87' 6.9
- 12Khalid Al Ghamdi
- 35Hussain Al Shai'an
- 6Majed Kanabah
- 88Nader Abdullah Al Sharari
- 1Mailson 7.2
- 15Abdulmalik Al Oyayari ⇢ ▼ 68' 7.3
- 4Naldo 7.3
- 14Hassan Kadesh 7.2
- 31Saad Yaslam 7.0
- 24Flávio ⚽ 7.5
- 18A. El Mahdioui 7.3
- 10Álvaro Medrán ⇢ ▼ 75' 7.2
- 17A. Gamarra ▼ 75' 7.2
- 3L. Tawamba ⚽ ⇢ ▼ 69' 8.0
- 9Saad Al Nasser ⚽ ▼ 89' 7.5
Dự bị 9
- 6Mohammed Al Ghamdi ▲ 68' 6.9
- 49Abdullah Radif ▲ 69' 6.3
- 8Sumayhan Al Nabit ▲ 75' 6.5
- 99Turki Fahad Al Mutairi ▲ 75' 6.3
- 13Abdulrahman Almughais ▲ 89'
- 25Faisal Darwish
- 44Ziyad Al Sahafi
- 36Raghed Alaa Najjar
- 33Awn Al Slaluli
Thống kê
11⚑3
⚑320
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm8
1Trúng đích5
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị1
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
415Chuyền bóng484
365Chuyền chính xác423
88%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu39
91Ghi được64
45Thủng lưới51
2.02Bàn thắng mỗi trận1.64
18Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai41